Công Ty TNHH Dây Cáp Sangjin
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: Tien Thang Hamlet, Son Nam Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901242572
Điện thoại/ Fax: 0948130690
Tên tiếng Anh: English name:
Sangjin Cable Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Sangjin Cable Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đình Chiến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dây Cáp Sangjin
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dây Cáp Sangjin
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dây Cáp Sangjin
Địa chỉ: Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Tien Thang Hamlet, Son Nam Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Ui Electronics Việt Nam
Địa chỉ: Đường B2, khu B, KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: B2 Street, Khu B, KCN, Noi A Street, Nhu Quynh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên TVT Link
Địa chỉ: Số nhà 03, thôn Tân Tiến, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 03, Tan Tien Hamlet, Ham Yen Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Giai Hùng
Địa chỉ: Tổ 2, Khu phố Thanh Ba, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Thanh Ba Quarter, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Bizlink (Việt Nam)
Địa chỉ: Lô CN5-7, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN5-7, Yen Phong Ii-C Industrial Zone, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Cáp Điện Lực Miền Bắc
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Thach Khoi Cluster, Thach Khoi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất Điện Tử Thông Minh Rise Việt Nam
Địa chỉ: Lô diện tích 4.241,3 m2 Cụm công nghiệp Đông La (thuê lại nhà xưởng và các công trình phụ trợ của Công ty TNHH chiếu sáng SLT Việt Nam), Xã Đông Hưng, Hưng Yên
Address: Lot Dien Tich 4.241, 3 M2 Cum Cong Nghiep Dong La (Thue Lai NHA XUONG And CAC CONG TRINH PHU TRO Cua CONG Ty TNHH Chieu SANG SLT Viet Nam), Dong Hung Commune, Hung Yen
Công Ty TNHH Công Nghệ Quảng Vĩ
Địa chỉ: Thửa CN-3A.3, Lô CN-3A – Khu công nghiệp Bảo Minh mở rộng, Xã Liên Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thua CN-3a.3, Lot CN-3a, Bao Minh Mo Rong Industrial Zone, Lien Minh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Amphenol Mobile Connector Solutions (Vietnam)
Địa chỉ: Nhà xưởng D (ký hiệu: D1-5b, D1-6, D1-7, D1-8, D2-5b, D2-6, D2-7, D2-8) tại Lô CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: NHA XUONG D (Ky Hieu: D1-5B, D1-6, D1-7, D1-8, D2-5B, D2-6, D2-7, D2, 8 District), Tai, Lot CN4-3 And CN1-1, Yen Phong (Khu Mo Rong Industrial Zone, Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Hyper Wires (Việt Nam)
Địa chỉ: Nhà xưởng B2-5, Lô CN.14.1, số 38, đường 9, Khu Công nghiệp, Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong B2-5, Lot CN.14.1, No 38, Street 9, Khu Cong Nghiep, Thuong Mai And Dich Vu Vsip Bac Ninh Ii, Tam Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dây Cáp Sangjin
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dây Cáp Sangjin được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dây Cáp Sangjin
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dây Cáp Sangjin được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dây Cáp Sangjin tại địa chỉ Thôn Tiền Thắng, Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901242572
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu