Công Ty TNHH Quốc Tế Onthego
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 249 đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Đa Vạn, Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 249, Ly Thuong Kiet Street, Da Van Quarter, Phu Khe Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301365858
Điện thoại/ Fax: 0979367997
Tên tiếng Anh: English name:
Onthego International Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Onthego International Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quốc Tế Onthego
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Quốc Tế Onthego
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thanh Phong 88
Địa chỉ: Bản Đúc Hản, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Duc Han Hamlet, Chieng Mung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Dũng Minh
Địa chỉ: Nhà số 03A, Xóm 2, Tổ dân phố 66, Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: No 03a, Hamlet 2, Civil Group 66, Van Son Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Thanh Phúc
Địa chỉ: Ấp Thuận Hòa 2, Xã Hòa Khánh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thuan Hoa 2 Hamlet, Hoa Khanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Khang Anh 99
Địa chỉ: Số 03, Ngõ 282, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 03, Lane 282, Nguyen Van Cu Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Sơn Hải 68 QN
Địa chỉ: Thôn chân đèo, Xã Thống Nhất, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Chan Deo Hamlet, Xa, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Minh Trí Phát
Địa chỉ: Tổ 50A, khu 4A, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 50a Civil Group, Khu 4a, Cao Xanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vận Tải Minh Phúc
Địa chỉ: 97 Lê Hữu Trác, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 97 Le Huu Trac, Dak Ha Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Hương Anh
Địa chỉ: Thôn Hủng Guột, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hung Guot Hamlet, Tam Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TC Express
Địa chỉ: Tầng 06, Tòa nhà Dầu Khí, Số 441 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: 6th Floor, Dau Khi Building, No 441, Da Nang Street, Dong Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ CBT
Địa chỉ: P909, Tầng 9, Tòa nhà Plaschem, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: P909, 9th Floor, Plaschem Building, No 562 Nguyen Van Cu, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quốc Tế Onthego
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quốc Tế Onthego được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Quốc Tế Onthego
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quốc Tế Onthego được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Quốc Tế Onthego tại địa chỉ Số 249 đường Lý Thường Kiệt, Khu phố Đa Vạn, Phường Phù Khê, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301365858
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu