Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Giao Thông Phương Thành
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 365 Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 365, Tran Quang Khai Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401051693
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Phuong Thanh Transportation Construction Materials Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Phuong Thanh Transportation Construction Materials., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Vũ Đức Nhận
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Giao Thông Phương Thành
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Giao Thông Phương Thành
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Xây Dựng Tân Phát 68
Địa chỉ: Thôn Linh Phú, Xã Tri Phú, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Linh Phu Hamlet, Tri Phu Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vẫn Xây Dựng Long Hà
Địa chỉ: Số nhà 262, đường Trần Bình Trọng, Phường Nam Cường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 262, Tran Binh Trong Street, Nam Cuong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Đạt Phát - HN
Địa chỉ: Số nhà 211 Đường Phú Mỹ, Thôn Liễu Hồng, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 211, Phu My Street, Lieu Hong Hamlet, Quang Oai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH XD & TM Bảo Trâm
Địa chỉ: Thôn Đồng Tiến, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Dong Tien Hamlet, Dong Le Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Trưởng Nguyễn
Địa chỉ: Số 19, Ấp Thới Hiệp, Xã Đông Hiệp, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 19, Thoi Hiep Hamlet, Dong Hiep Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thuý Huy Hoàng
Địa chỉ: Thôn Mỹ Phú 1, Xã Ô Loan, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: My Phu 1 Hamlet, O Loan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Amp
Địa chỉ: Số 10 Ngõ 238 Đường Trung kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Lane 238, Trung Kien Street, Tay Tuu Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình An Hồng
Địa chỉ: Số nhà 5, ngõ 30, Tổ dân phố Khánh Thịnh, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 5, Lane 30, Khanh Thinh Civil Group, Hong An Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Hải Linh
Địa chỉ: Số nhà 9, ngõ 10, đường Lý Thường Kiệt, TDP Đông Hoà 2, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 9, Lane 10, Ly Thuong Kiet Street, TDP Dong Hoa 2, Vinh Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TVXD Công Trình 859
Địa chỉ: Km2, số 9, Đại lộ Vinh – Cửa Lò, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: KM2, No 9, Dai Lo Vinh - Cua Lo, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Giao Thông Phương Thành
Thông tin về Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Giao Thông Phương Thành được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Giao Thông Phương Thành
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Giao Thông Phương Thành được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Giao Thông Phương Thành tại địa chỉ Số 365 Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401051693
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu