Công Ty TNHH LTC Vina
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 10 - 2020
Địa chỉ: Thôn Xuân Thành, Xã Châu Minh , Huyện Hiệp Hoà , Bắc Giang Bản đồ
Address: Xuan Thanh Hamlet, Chau Minh Commune, Hiep Hoa District, Bac Giang ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH LTC Vina có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2400896112
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
LTC Vina Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hữu Trang
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Xuân Thành, Xã Châu Minh, Huyện Hiệp Hoà, Bắc Giang
Representative address:
Xuan Thanh Hamlet, Chau Minh Commune, Hiep Hoa District, Bac Giang Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ltc Vina
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 63290
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH LTC Vina
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh DNTN Lê Thị Trâm Anh
Địa chỉ: 348 Đoàn Nguyễn Tuấn, Ấp 2, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 348 Doan Nguyen Tuan, Hamlet 2, Hung Long Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại STM Packaging
Địa chỉ: Khu phố Đại Tự, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dai Tu Quarter, Tri Qua Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH An Phúc LP
Địa chỉ: Thôn Trám, Xã Quang Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tram Hamlet, Quang Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Bao Bì Sin Lan Ho - Chi Nhánh Hải Phòng
Địa chỉ: Số 5/25A Đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 5/25a, Da Nang Street, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Công Nghệ Arvon
Địa chỉ: 33D/16 Đường Bình Chuẩn 69, KP. Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 33 D/16, Binh Chuan 69 Street, KP. Binh Phuoc A, An Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vĩnh Hưng Plastics
Địa chỉ: Số 01 Trần Hải Phụng, Ấp 6, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 01 Tran Hai Phung, Hamlet 6, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH QD Plastic
Địa chỉ: TDP Cổ Độ, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: TDP Co Do, Binh Xuyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất TDC
Địa chỉ: Số nhà 23 Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất ở, Thôn Hoà Bình, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23 Khu Dat Dau Gia Quyen Su Dung Dat O, Hoa Binh Hamlet, Tay Phuong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nhựa & Bao Bì Nhật Minh
Địa chỉ: 158L Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 158L Tran Quang Khai, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Salcomp Technology Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng D1-1 tại Lô đất CN4-3 và CN1-1, Khu công nghiệp Yên Phong (khu mở rộng), Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong D1-1 Tai, Lot Dat CN4-3 And CN1-1, Yen Phong Industrial Zone (Khu MO RONG), Tam Da Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ltc Vina
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ltc Vina được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH LTC Vina
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ltc Vina được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH LTC Vina tại địa chỉ Thôn Xuân Thành, Xã Châu Minh , Huyện Hiệp Hoà , Bắc Giang hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2400896112
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu