Công Ty TNHH Arborex Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 78/53 Lê Văn Nhung, Tổ 3, Khóm Bình Long 3, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: No 78/53 Le Van Nhung, Civil Group 3, Khom Binh Long 3, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
1602229102
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Arborex Vietnam Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Huỳnh Ngọc Tiếm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Arborex Việt Nam
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán (Security and commodity contracts brokerage) 6612
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Arborex Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nến Wooden - Highland Art Decor
Địa chỉ: Thôn 8, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hường Tình
Địa chỉ: Thôn Thanh Xuân, Xã Thanh Quân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thon, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sơn Mài Thanh Bình
Địa chỉ: Số nhà 11, Đường Trường Sơn, Thôn Bối Khê, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11, Truong Son Street, Boi Khe Hamlet, Chuyen My Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Mây Tre Đan Duyên Hải
Địa chỉ: Số 58 đường Hữu Hồng, Thôn Xâm Dương 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 58, Huu Hong Street, Xam Duong 3 Hamlet, Hong Van Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TH Minh Đức
Địa chỉ: Tiểu khu Đồng Văn, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Tieu Khu Dong Van, Dong Le Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất FH
Địa chỉ: Thửa đất 1952, tờ bản đồ số 18, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 1952, To Ban Do So 18, Ong Dong Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Huỳnh Phan Sài Gòn
Địa chỉ: 322A đường Hương Lộ 2, ấp 2A, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 322a, Huong Lo 2 Street, 2a Hamlet, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Gia Khang Việt
Địa chỉ: Số 19, tổ 2, khu phố 3, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 19, Civil Group 2, Quarter 3, Ho Nai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thiêt Kế Xây Dựng Tịnh Mộc
Địa chỉ: 219 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 219 Nguyen Van Qua, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Cocoecovina
Địa chỉ: 86/24 DT 915B ấp Trà Gút, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 86/24 DT 915B Ap Tra Gut, Nhi Long Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Arborex Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Arborex Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Arborex Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Arborex Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Arborex Việt Nam tại địa chỉ Số 78/53 Lê Văn Nhung, Tổ 3, Khóm Bình Long 3, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1602229102
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu