Công Ty TNHH Kiến Tạo An Giang
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 9 - 2022
Địa chỉ: Số 941, Tổ 16, ấp An Lương, Xã Hòa Bình , Huyện Chợ Mới , An Giang Bản đồ
Address: No 941, Civil Group 16, An Luong Hamlet, Hoa Binh Commune, Cho Moi District, An Giang ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Kiến Tạo An Giang có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
1602163451
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty TNHH Kiến Tạo Ag
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Thắng
Địa chỉ N.Đ.diện:
ấp Mỹ Tân, Xã Mỹ Hội Đông, Huyện Chợ Mới, An Giang
Representative address:
My Tan Hamlet, My Hoi Dong Commune, Cho Moi District, An Giang Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Tạo An Giang
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất sản phẩm thuốc lá (Manufacture of tobacco products) 1200
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 20210
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 27310
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác (Producing motor vehicles) 29
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 29200
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 32400
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kiến Tạo An Giang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng An Phát Dalat
Địa chỉ: Quốc lộ 27, Tổ dân phố Lâm Tuyền 2, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Highway 27, Lam Tuyen 2 Civil Group, D'Ran Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Xây Dựng WDB
Địa chỉ: 5 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, Huế
Address: 5 Ben Nghe, Thuan Hoa Ward, Hue Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Phương Tùng
Địa chỉ: 6/7 Nguyễn Trọng Dân, Phường Long Thuận, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 6/7 Nguyen Trong Dan, Long Thuan Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Viết Bôn
Địa chỉ: Số 27 Đường D3B, Khu phố 6, Phường Phước Long, Hồ Chí Minh
Address: No 27, D3B Street, Quarter 6, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH VT Xây Dựng Bôn Thành Nam
Địa chỉ: Số 808/5/1/37 Quốc Lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, Hồ Chí Minh
Address: No 808/5/1/37, Highway 13, Quarter 4, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đttm Vũ King
Địa chỉ: Số 4B Đường số 13, ấp Giãn Dân, Phường Long Bình, Hồ Chí Minh
Address: No 4B, Street No 13, Gian Dan Hamlet, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Đầu Tư Kinh Doanh Phát Triển Gia Phú
Địa chỉ: 210 Đường số 7A,Khu phố 17, Phường An Lạc, Hồ Chí Minh
Address: 210, 7a Street, Quarter 17, An Lac Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Kim Bảo
Địa chỉ: Tầng 1, Tòa nhà HSB Building, số 162B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh
Address: 1st Floor, HSB Building Building, No 162B Dien Bien Phu, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nhà Đẹp BM
Địa chỉ: Số 69/33 Mai Xuân Thưởng - TDP 3, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 69/33 Mai Xuan Thuong - TDP 3, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Lâm Nghĩa
Địa chỉ: Quốc lộ 80, ấp Lân Quới 1, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Highway 80, Lan Quoi 1 Hamlet, Vinh Thanh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Tạo An Giang
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Tạo An Giang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kiến Tạo An Giang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Tạo An Giang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kiến Tạo An Giang tại địa chỉ Số 941, Tổ 16, ấp An Lương, Xã Hòa Bình , Huyện Chợ Mới , An Giang hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1602163451
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu