Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Metal Recycler Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 9 - 2016
Địa chỉ: Thôn Hải Lâm, Xã Mai Lâm, Huyện Tĩnh Gia, Thanh Hoá Bản đồ
Address: Hai Lam Hamlet, Mai Lam Commune, Tinh Gia District, Thanh Hoa Province
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0311873092-001
Điện thoại/ Fax: 0903231297
Tên tiếng Anh: English name:
Metal Recycler JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Tĩnh Gia
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Hà
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 17, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Representative address:
Civil Group 17, Dinh Cong Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Môn bài
Phí, lệ phí
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Metal Recycler Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Metal Recycler Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thắng Thuý
Địa chỉ: Số nhà 32 khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32, Chang Son Industrial Zone, Tay Phuong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Hóa
Địa chỉ: 515B2/17 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 515B2/17 Le Van Luong, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ TNT Global
Địa chỉ: 31 đường số 1, khu nhà ở lô số 4 thuộc khu 9A+B, Đô thị mới Nam thành phố, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 31, Street No 1, Khu Nha O, Lot No 4 Thuoc Khu 9a+B, Do Thi Moi Nam Thanh Pho, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Carmela Việt Nam
Địa chỉ: Số 27 Ngách 112 Ngõ 509 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, Alley 112, 509 Vu Tong Phan Lane, Khuong Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm - Vật Tư Y Tế Việt Đức
Địa chỉ: Số 18N18 Đường Lê Văn Lương, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 18N18, Le Van Luong Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hải Đăng Integrated Systems
Địa chỉ: Số 220, Quốc Lộ 80, Tổ 4, Ấp Rạch Núi, Phường Tô Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 220, Highway 80, Civil Group 4, Rach Nui Hamlet, To Chau Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH PSB Healthcare
Địa chỉ: C28/3 Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C28/3 Ap Moi 1, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hoàng Khang SG
Địa chỉ: 7D Đường số 2, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 7D, Street No 2, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Alpha Bottle
Địa chỉ: 122/24 Đường 11, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 122/24, Street 11, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Lĩnh Lâm
Địa chỉ: 196, Khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 196, Binh Duong Quarter, Long Hung Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Binh Duong Province
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Metal Recycler Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Metal Recycler Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Metal Recycler Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Metal Recycler Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Metal Recycler Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa tại địa chỉ Thôn Hải Lâm, Xã Mai Lâm, Huyện Tĩnh Gia, Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0311873092-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu