Công Ty TNHH 368 At Thanh Hóa
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Nhà ông Lê Quốc Quyền, Tổ dân phố Hải Lâm, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: Nha Ong Le Quoc Quyen, Hai Lam Civil Group, Hai Binh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803226022
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 13 tỉnh Thanh Hóa
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Vũ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 368 At Thanh Hóa
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH 368 At Thanh Hóa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV LC 69
Địa chỉ: Số nhà 111, Tổ dân phố Cường Bắc, Phường Nam Cường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 111, Cuong Bac Civil Group, Nam Cuong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Lắp Vận Tải Trường Thành
Địa chỉ: 89 Đường số 14, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 89, Street No 14, Thong Tay Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khoáng Sản Hùng Phát
Địa chỉ: Thôn Yên Lược, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Yen Luoc Hamlet, Tho Lap Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sen Vàng Na
Địa chỉ: Ô đất D01, đường Lý Tự Trọng, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: O Dat D01, Ly Tu Trong Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại 413
Địa chỉ: Thôn Lại Xuân 4, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lai Xuan 4 Hamlet, Viet Khe Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Khai Thác Khoáng Sản Nam Hoàng An
Địa chỉ: E28 KDC Tiến Thạnh, Thôn Tiến Thạnh, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: E28 KDC Tien Thanh, Tien Thanh Hamlet, Tuyen Quang Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Khai Thác Khoáng Sản Hoàng Gia Long
Địa chỉ: E28 KDC Tiến Thạnh, Thôn Tiến Thạnh, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: E28 KDC Tien Thanh, Tien Thanh Hamlet, Tuyen Quang Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Ia Rbol
Địa chỉ: Thôn Bôn Hoai, Xã Ia Rbol, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Bon Hoai Hamlet, Ia Rbol Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoa Tiên TN
Địa chỉ: Tổ 2, Phường Đăk BLa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Dak Bla Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tám Đào PT
Địa chỉ: Khu 4, Phường Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 4, Phu Tho Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 368 At Thanh Hóa
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 368 At Thanh Hóa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH 368 At Thanh Hóa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 368 At Thanh Hóa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH 368 At Thanh Hóa tại địa chỉ Nhà ông Lê Quốc Quyền, Tổ dân phố Hải Lâm, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803226022
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu