Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 1 - 2022
Địa chỉ: Thôn Tống Sở, Xã Trung Chính, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá Bản đồ
Address: Tong So Hamlet, Trung Chinh Commune, Nong Cong District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803011771
Điện thoại/ Fax: 0968179189
Tên tiếng Anh: English name:
Hung Thinh Long Live Group Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trịnh Đình Dương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ (Funeral and related activites) 9632
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Drew Capital Holdings
Địa chỉ: 78 Phan Bá Vành, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 78 Phan Ba Vanh, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Iec Đà Nẵng
Địa chỉ: Thửa đất số 30, tờ bản đồ số b2-20, đường Việt Bắc, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 30, To Ban Do So B2-20, Viet Bac Street, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Cơ Giới Mỹ Dung - Cụm Công Nghiệp Tân Đông
Địa chỉ: Ấp 1, Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Tan Dong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn - Thiết Kế - Xây Dựng T3 Homes
Địa chỉ: 216/5 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 216/5 Nguyen Van Huong, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Đông Thái Ninh
Địa chỉ: Thôn An Tiêm, Xã Tây Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: An Tiem Hamlet, Tay Thuy Anh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH KH Unity Fund
Địa chỉ: 126 đường số 12, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 126, Street No 12, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vsip Đà Nẵng
Địa chỉ: 223 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 223 Nguyen Sinh Sac, Hoa Khanh Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH TM DV Minh Nguyên
Địa chỉ: 739A Quốc lộ 20, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 739a, Highway 20, Duc Trong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Bất Động Sản Đại Điền Hưng
Địa chỉ: 24 Lê Duẩn, ấp Phước Nguyên, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 24 Le Duan, Phuoc Nguyen Hamlet, An Phuoc Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Kinh Doanh Bđs Hùng Vương
Địa chỉ: Số nhà 125, phố Dư Hàng, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 125, Du Hang Street, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hưng Thịnh Long Live tại địa chỉ Thôn Tống Sở, Xã Trung Chính, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803011771
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu