Công Ty TNHH Thương Mại Mai Quốc Bảo
Ngày thành lập (Founding date): 24 - 3 - 2022
Địa chỉ: SN 67 Khu phố 1, Thị trấn Yên Cát , Huyện Như Xuân , Thanh Hoá Bản đồ
Address: No 67, Quarter 1, Yen Cat Town, Nhu Xuan District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Mai Quốc Bảo có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803016924
Điện thoại/ Fax: 0975823258
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty Mai Quốc Bảo
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Người đại diện: Representative:
Mai Trung Ngọc
Địa chỉ N.Đ.diện:
SN 67 Khu phố 1, Thị trấn Yên Cát, Huyện Như Xuân, Thanh Hoá
Representative address:
No 67, Quarter 1, Yen Cat Town, Nhu Xuan District, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Mai Quốc Bảo
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 27310
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 27330
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 95240
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 95120
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 95210
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Mai Quốc Bảo
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Mẹ Và Con Bebe Exclusive
Địa chỉ: Số 8/4, Tổ 30, Ấp Xuân Tân, Xã Xuân Bắc, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 8/4, Civil Group 30, Xuan Tan Hamlet, Xuan Bac Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Tralland
Địa chỉ: 449/23 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 449/23 Su Van Hanh, Hoa Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh 2 - Công Ty TNHH Vạn Hưng Phúc
Địa chỉ: 23 Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 23, Street No 5, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dược Phẩm SPV
Địa chỉ: SH56 - SH57 đường Nguyễn Văn Huyên, Khu phố Trần Phú, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: SH56 - SH57, Nguyen Van Huyen Street, Tran Phu Quarter, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thể Thao Thái Nguyễn
Địa chỉ: Thửa đất số 1536, Tờ Bản Đồ số 5, Tổ 13, KV Bình Phó A, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1536, To Ban Do So 5, Civil Group 13, KV Binh Pho A, Nguyen Van Linh Street, Long Tuyen Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Vận Tải Hùng Faster
Địa chỉ: 12/16 Đường 30 Tháng 4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 12/16, 30 Thang 4 Street, Rach Dua Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Toàn Cầu Ass United Nova Group
Địa chỉ: Số 80/10M, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 80/10M, Nguyen Binh Khiem Street, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Chợ Đồ Cũ Phú Quốc
Địa chỉ: Tổ 1, Khu phố Rạch Hàm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Rach Ham Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Nhật Thăng
Địa chỉ: Văn phòng 15 tầng 4 số 390, đường Trần Phú, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Van Phong 15 Tang 4 So 390, Tran Phu Street, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Gia Dụng QNP
Địa chỉ: Số 168 Đường Huỳnh Văn Hớn, Khu Phố 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 168, Huynh Van Hon Street, Quarter 6, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Mai Quốc Bảo
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Mai Quốc Bảo được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Mai Quốc Bảo
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Mai Quốc Bảo được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Mai Quốc Bảo tại địa chỉ SN 67 Khu phố 1, Thị trấn Yên Cát , Huyện Như Xuân , Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803016924
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu