Công Ty TNHH Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất MT86
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 114 Tổ 14, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: No 114 Civil Group 14, Quan Trieu Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601670944
Điện thoại/ Fax: 0876549075
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Chu Thị Thu Mai
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất Mt86
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 4940
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất MT86
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Minh Trường Phát TG
Địa chỉ: TDP Đồng Phương, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TDP Dong Phuong, Le Ho Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Khai Khoáng Minh Đức
Địa chỉ: 762 đường 720 thôn Suối Mơ, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 762, Street 720, Suoi Mo Hamlet, Suoi Kiet Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Tín Phát
Địa chỉ: SN 14 tổ 16, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 14 Civil Group 16, Trung Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thành Nam 86
Địa chỉ: Đường Đặng Quốc Kiều, Tổ dân phố Trần Phú, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Dang Quoc Kieu Street, Tran Phu Civil Group, Chau Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên An Phú Quảng Ngãi
Địa chỉ: Mỏ đá Granit, thôn Bình Bắc, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Mo Da Granit, Binh Bac Hamlet, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đại Thành Ecovina
Địa chỉ: Thôn Tây, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tay Hamlet, Tien Luc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Phù Ninh
Địa chỉ: Thôn Quỳnh Lâu, Xã Tam Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quynh Lau Hamlet, Tam Tien Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Chiềng An
Địa chỉ: Bản Tam Quỳnh, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tam Quynh Hamlet, Chieng An Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Tùng HN
Địa chỉ: Tầng 2, toà nhà 439B đường Chu Văn Thịnh, tổ 6, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: 2nd Floor, 439B Building, Chu Van Thinh Street, Civil Group 6, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại An Sơn
Địa chỉ: Thôn Phú Lộc, Xã Trường Lưu, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Phu Loc Hamlet, Truong Luu Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất Mt86
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất Mt86 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất MT86
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất Mt86 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất MT86 tại địa chỉ Số nhà 114 Tổ 14, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601670944
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu