Công Ty TNHH Minh Thanh
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 2 - 2001
Địa chỉ: Lô 4.310,2 m2, Cụm công nghiệp Trà Lý - Xã Tây Lương - Huyện Tiền Hải - Thái Bình Bản đồ
Address: Lot 4.310, 2 M2, Cong Nghiep Tra Ly Cluster, Tay Luong Commune, Tien Hai District, Thai Binh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Minh Thanh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
1000264861
Điện thoại/ Fax: 02273202462
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Tiền hải
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quốc Tuấn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm 8-Xã Tây Lương-Huyện Tiền Hải-Thái Bình
Representative address:
Hamlet 8, Tay Luong Commune, Tien Hai District, Thai Binh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Thanh
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 96310
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 96200
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of made-up textile articles, except) 13220
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 30990
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 15110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Minh Thanh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vinco Global
Địa chỉ: Tầng 1 (tầng trệt), tòa nhà HUD Building Nha Trang, Số 4 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 1st Floor (Ground Floor), Hud Building Nha Trang Building, No 4 Nguyen Thien Thuat, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nha Trang Hospitality Group
Địa chỉ: 109B Hồng Bàng, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 109B, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Trạm Bia
Địa chỉ: 333 Nguyễn Văn Cừ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 333 Nguyen Van Cu, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH PBC
Địa chỉ: Tổ 3, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lam Hải Phong
Địa chỉ: Số 1 Lạc Chính, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1 Lac Chinh, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nhà Hàng Tầm Vị
Địa chỉ: Số 15, Đường D1, Khu phố 4, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 15, D1 Street, Quarter 4, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH HB Dynasty Group
Địa chỉ: Số 16-18, Đường 65, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 16-18, Street 65, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tâm Vượng Cát
Địa chỉ: Số 73 Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 73 Trich Sai, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Anh Đạt
Địa chỉ: Số 17/144 Đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 17/144, Tran Nguyen Han Street, An Bien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Luxury Sky Garden
Địa chỉ: 339 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 339 Nguyen Dinh Chieu, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Thanh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Thanh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Minh Thanh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Thanh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Minh Thanh tại địa chỉ Lô 4.310,2 m2, Cụm công nghiệp Trà Lý - Xã Tây Lương - Huyện Tiền Hải - Thái Bình hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1000264861
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu