Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vtcons
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 5 - 2023
Địa chỉ: Khu Phố Bình Nguyên 1, Phường Gia Bình, Thị Xã Trảng Bàng, Tây Ninh Bản đồ
Address: Binh Nguyen 1 Quarter, Gia Binh Ward, Trang Bang Town, Tay Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vtcons có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
3901337029
Điện thoại/ Fax: 0325308954
Tên tiếng Anh: English name:
Vtcons Trading Service Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vtcons Trading Service Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vtcons
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vtcons
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Phương Thủy Stone
Địa chỉ: Số nhà 86, Khu dân cư Bách Quang, Tổ Ba Đình, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 86, Bach Quang Residential Area, To, Ba Dinh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Khang Thịnh Tân Arc
Địa chỉ: Số nhà 66, Thôn Thọ Cường, Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 66, Tho Cuong Hamlet, Tho Ngoc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng MD Home
Địa chỉ: Số nhà 06, Đường số 1, Thôn Phú Thịnh, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 06, Street No 1, Phu Thinh Hamlet, Hoang Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Xây Dựng Dương Thành Lộc
Địa chỉ: Số 336, Tổ 13, Ấp Bảo Bình 2, Xã Cẩm Mỹ, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 336, Civil Group 13, Bao Binh 2 Hamlet, Xa, Cam My District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Công Ty TNHH Xây Dựng Thành Bính BH
Địa chỉ: Đội 2 Thôn Bùi Hoà, Xã Hồng Châu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Bui Hoa Hamlet, Hong Chau Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Construction And Luxury Furniture Hùng Ngân
Địa chỉ: Số 129 Quốc lộ 1A, Xã Tân Minh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 129, 1a Highway, Tan Minh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Ab 97
Địa chỉ: Thôn Mão Xuyên, Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Mao Xuyen Hamlet, Nguyen Trai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng Và Thương Mại An Bình Phú
Địa chỉ: Thôn Nội Mai, Xã Hoàng Hoa Thám, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Noi Mai Hamlet, Hoang Hoa Tham Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Tân Nguyên Thành
Địa chỉ: 50/20 Đường số 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 50/20, Street No 6, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Phát Triển Thành Phát
Địa chỉ: BN2-LK14 đường N1 khu Phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: BN2-LK14, N1 Street, Vinh Thanh Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vtcons
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vtcons được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vtcons
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Vtcons được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vtcons tại địa chỉ Khu Phố Bình Nguyên 1, Phường Gia Bình, Thị Xã Trảng Bàng, Tây Ninh hoặc với cơ quan thuế Tây Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3901337029
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu