Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 3 - 2014
Địa chỉ: Số 375, ấp Tân Hòa - Xã Tân Lập - Huyện Tân Biên - Tây Ninh Bản đồ
Address: No 375, Tan Hoa Hamlet, Tan Lap Commune, Tan Bien District, Tay Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation)
Trạng thái (status):
Đã đóng mã số thuế
Ngày đóng MST: Closed date:
11-04-2014
Mã số thuế: Enterprise code:
2600899576-001
Điện thoại/ Fax: 02103911123
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Tân Biên
Người đại diện: Representative:
Hoàng Mạnh Chiến
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 375, ấp Tân Hòa-Xã Tân Lập-Huyện Tân Biên-Tây Ninh
Representative address:
No 375, Tan Hoa Hamlet, Tan Lap Commune, Tan Bien District, Tay Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Anh Huyền Nam
Địa chỉ: Thôn Lân Luông, Xã Thiện Tân, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Lan Luong Hamlet, Thien Tan Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Pallet Gỗ Duy Minh
Địa chỉ: Số 27, khu phố Đông Hải, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 27, Dong Hai Quarter, Ho Nai Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Nông Lâm Sản Lương Thịnh
Địa chỉ: Thôn Yên Định, Xã Lương Thịnh, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Yen Dinh Hamlet, Luong Thinh Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư & Chế Biến Lâm Sản Mộc Lâm
Địa chỉ: Đường số 17, Thôn 3, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Street No 17, Hamlet 3, Tra Tan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Mộc Anh Decor
Địa chỉ: Thôn Lao Mưng, Xã Khâm Đức, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lao Mung Hamlet, Kham Duc Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Chế Biến Gỗ Minh Anh
Địa chỉ: Khu 2 Yên Kiện, Xã Chân Mộng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 2 Yen Kien, Chan Mong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên MMM
Địa chỉ: Khu Bặn, Xã Thu Cúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Ban, Thu Cuc Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Văn Thọ Gia Lai
Địa chỉ: Thôn Tân Lập, Xã Ia Hrung, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Tan Lap Hamlet, Ia Hrung Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Lâm Sản 25S
Địa chỉ: Thôn Nà Mô, Xã Chợ Rã, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Na Mo Hamlet, Cho Ra Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thành Thắng Long Vân
Địa chỉ: 905 Tổ 4B, Khu phố 1, Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 905 4B Civil Group, Quarter 1, Binh Co Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ New Northern Star Chi Nhánh Tây Ninh tại địa chỉ Số 375, ấp Tân Hòa - Xã Tân Lập - Huyện Tân Biên - Tây Ninh hoặc với cơ quan thuế Tây Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2600899576-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu