Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Len Mộc Châu
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 2, số nhà 6 đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố 5, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam Bản đồ
Address: 2nd Floor, No 6, Vo Nguyen Giap Street, Civil Group 5, Moc Chau Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500688721
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Văn Hệ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Len Mộc Châu
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Quản lý thị trường tài chính (Administration of financial markets) 6611
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (Accounting, bookkeeping and auditing activities; tax consultancy) 6920
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Len Mộc Châu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Nhà An
Địa chỉ: Nhà số 158 đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 158, Nguyen Sy Sach Street, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Fdi
Địa chỉ: Lô CN2, cụm công nghiệp Tân Minh, Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot CN2, Cong Nghiep Tan Minh Cluster, Vu Thu Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Đô Thị Sinh Thái Văn Giang
Địa chỉ: Số 5 đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 5, Nguyen Viet Xuan Street, Phuong, Hien Street, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khai Thác Cảng Thành Công
Địa chỉ: SH35 Centa, Đường Hữu Nghị, Khu đô thị VSip, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: SH35 Centa, Huu Nghi Street, Vsip Urban Area, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại - Xây Dựng Lê Thành
Địa chỉ: SE5/96A Thế Lữ, Ấp 6, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Se5/96a The Lu, Hamlet 6, Tan Nhut Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bất Động Sản Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Lý Holdings
Địa chỉ: Tổ 4, Khu phố Hòa Lập, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hoa Lap Quarter, Kien Luong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Bất Động Sản Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Hồng Điệp An Phát
Địa chỉ: Tổ 3, Khu phố Phước Hưng 1, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Phuoc Hung 1 Quarter, Go Quao Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tấn Vinh
Địa chỉ: Nhà số 02 Khu Cống Bún, TDP Đồng Quan, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 02 Khu Cong Bun, TDP Dong Quan, Tien Phong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bất Động Sản Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Kim Hà Hưng Thịnh
Địa chỉ: Tổ 1, ấp Công Sự, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Cong Su Hamlet, U Minh Thuong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Sàn Giao Dịch Bất Động Sản Thành An
Địa chỉ: Sao Biển 23-355, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Sao Bien 23-355, Vinhomes Ocean Park Urban Area, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Len Mộc Châu
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Len Mộc Châu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Len Mộc Châu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Len Mộc Châu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Len Mộc Châu tại địa chỉ Tầng 2, số nhà 6 đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố 5, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500688721
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu