Công Ty TNHH XD Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 3 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 67 Lý Thường Kiệt, Thôn Xuân Giang, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam Bản đồ
Address: No 67 Ly Thuong Kiet, Xuan Giang Hamlet, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
3101154315
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Dieu Thuy Construction And Telecommunications Services Business Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty Diệu Thúy
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Thúy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 6110
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 6120
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH XD Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH XD Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy
Địa chỉ: Số 67 Lý Thường Kiệt, Thôn Xuân Giang, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 67 Ly Thuong Kiet, Xuan Giang Hamlet, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Viễn Thông Buôn Đôn
Địa chỉ: Thôn 15, Xã Ea Wer, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 15, Ea Wer Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Viễn Thông Krông Năng
Địa chỉ: 151a Nguyễn Tất Thành, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 151a Nguyen Tat Thanh, Krong Nang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Viễn Thông Và Công Nghệ Số Ý Yên
Địa chỉ: Thôn Thanh Lịch, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thanh Lich Hamlet, Y Yen Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Bảo Lạc
Địa chỉ: Xóm 2, Xã Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Bao Lac Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Viễn Thông Bảo Lâm 68
Địa chỉ: Xóm 4, Xã Bảo Lâm, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Bao Lam Commune, Tinh Cao Bang, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Kim TV
Địa chỉ: Số 187, Đường 3/2,Ấp Mỹ Cẩm A, Xã Cầu Ngang, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 187, Street 3/2, My Cam A Hamlet, Cau Ngang Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bò Gaming
Địa chỉ: Xóm 6, Xã Quỳnh Văn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Quynh Van Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Viễn Thông VT Quan Hóa
Địa chỉ: Số nhà 45, Thôn 5, Xã Hồi Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 45, Hamlet 5, Hoi Xuan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Và Dịch Vụ Horoki
Địa chỉ: Thôn Cầu, Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cau Hamlet, Yen The Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH XD Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xd Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH XD Và Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Diệu Thúy tại địa chỉ Số 67 Lý Thường Kiệt, Thôn Xuân Giang, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3101154315
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu