Công Ty TNHH Tuấn Hùng Quảng Trị
Ngày thành lập (Founding date): 26 - 4 - 2022
Địa chỉ: Khóm Xuân Phước, Thị trấn Lao Bảo , Huyện Hướng Hoá , Quảng Trị Bản đồ
Address: Khom Xuan Phuoc, Lao Bao Town, Huong Hoa District, Quang Tri ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Tuấn Hùng Quảng Trị có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works)
Mã số thuế: Enterprise code:
3200730496
Điện thoại/ Fax: 0968019418
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tuấn Hùng QT Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Bích Thủy
Địa chỉ N.Đ.diện:
P3536 CT11 Khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Representative address:
P3536 CT11, Kim Van Kim Lu Urban Area, Dai Kim Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Hùng Quảng Trị
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác (Support services for mining and other ores) 9900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Exploitation of precious metal ores) 7300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 20210
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tuấn Hùng Quảng Trị
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trường Thuận
Địa chỉ: Thôn 1, Xã Hoàng Su Phì, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Hoang Su Phi Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Phúc An - Bản Hồ
Địa chỉ: Thôn Bản Dền, Xã Bản Hồ, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Ban Den Hamlet, Ban Ho Commune, Sa Pa Town, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Mekong Delta PQ
Địa chỉ: Thửa đất số 19, tờ bản đồ số 34,Tổ 5, Ấp Suối Lớn, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 19, To Ban Do So 34, Civil Group 5, Suoi Lon Hamlet, Duong To Commune, Phu Quoc City, Tinh Kien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đức Anh Hà Nam
Địa chỉ: Thôn Nhất Nhì, Xã Liêm Cần, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam
Address: Nhat Nhi Hamlet, Liem Can Commune, Thanh Liem District, Ha Nam Province
Công Ty TNHH Hạ Tầng Công Nghiệp Đông Gia Lai
Địa chỉ: Số 12 đường Thống Nhất, Phường Ia Kring, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 12 Duong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Hoàng Phát 286
Địa chỉ: TDP Vinh Tiến, Tt Gia Khánh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Address: TDP Vinh Tien, Gia Khanh Town, Binh Xuyen District, Vinh Phuc Province
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Vận Tải Minh Hà
Địa chỉ: Thôn Hà Phương 4 (tại nhà ông Tống Quang Huy), Xã Thắng Thuỷ, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: HA PHUONG 4 Hamlet (Tai NHA ONG TONG Quang Huy), Thang Thuy Commune, Vinh Bao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TMDV Đ&N
Địa chỉ: 98/12/20 Nguyễn Văn Lộng, khu phố Chánh Lộc 5, Phường Chánh Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: 98/12/20 Nguyen Van Long, Chanh Loc 5 Quarter, Chanh My Ward, Thanh Pho, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thiết Kế Quảng Cáo Tín Nguyễn
Địa chỉ: Số 11, Bùi Văn Bình, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: No 11, Bui Van Binh, Phu Loi Ward, Thanh Pho, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Kiến Trúc Xây Dựng Kim Phong
Địa chỉ: Tổ 2, Khu Phố Trảng Cát, Phường Hắc Dịch, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: Civil Group 2, Trang Cat Quarter, Hac Dich Ward, Phu My Town, Ba Ria Vung Tau Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Hùng Quảng Trị
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Hùng Quảng Trị được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tuấn Hùng Quảng Trị
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Hùng Quảng Trị được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tuấn Hùng Quảng Trị tại địa chỉ Khóm Xuân Phước, Thị trấn Lao Bảo , Huyện Hướng Hoá , Quảng Trị hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3200730496
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu