Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Đảo Cồn Cỏ
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu dân cư, Đặc khu Cồn Cỏ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu Dan Cu, Dac Khu Con Co, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Đại lý du lịch (Travel agency activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
3200760941
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Dương Nhật Hoan
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Du Lịch Đảo Cồn Cỏ
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Đảo Cồn Cỏ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Bảo Như
Địa chỉ: Thửa đất số 1484, Tờ bản đồ số 4, Đường Quảng Xương, Xã Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1484, To Ban Do So 4, Quang Xuong Street, Xa, Hoa Vang District, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tangerine Travel
Địa chỉ: 121/28 Võ Thị sáu, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 121/28 Vo Thi Sau, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Du Lịch Minh Anh Vietravel
Địa chỉ: Xóm 1, Thôn Kính Trực (tại nhà ông Trịnh Văn Khoa), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Kinh Truc Hamlet (Tai NHA ONG TRINH VAN Khoa), Kien Hai Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH 4T Travel Việt Nam
Địa chỉ: Số 51 phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 51, Hang Bai Street, Cua Nam Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hupman
Địa chỉ: Nhà ông Lê Xuân Tiến, Tổ dân phố Đam Khê Trong, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Xuan Tien, Dam Khe Trong Civil Group, Nam Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Tiến Minh
Địa chỉ: Số 34 đường Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 34, Dien Bien Phu Street, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Get Travel
Địa chỉ: 158 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 158 Nguyen Thien Thuat, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Du Lịch Lữ Hành Mekong Hoàng Gia
Địa chỉ: Số 27 Đường số 9 Khu dân cư Đại Học Y Dược, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 27, Street No 9, Dai Hoc Y Duoc Residential Area, Tan An Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Du Lịch Unijourney Travel And Event
Địa chỉ: Số K123/5, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No K123/5, Nguyen Thi Minh Khai Street, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Giải Pháp Kinh Doanh Osoh
Địa chỉ: K7/14 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K7/14 Pasteur, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Du Lịch Đảo Cồn Cỏ
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Du Lịch Đảo Cồn Cỏ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Đảo Cồn Cỏ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Du Lịch Đảo Cồn Cỏ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Đảo Cồn Cỏ tại địa chỉ Khu dân cư, Đặc khu Cồn Cỏ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3200760941
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu