Công Ty Cổ Phần Techvina Quảng Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Trung Sơn, Xã Quảng Tân, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Trung Son Hamlet, Quang Tan Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702226663
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Techvina Quang Ninh Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Techvina Quang Ninh JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Techvina Quảng Ninh
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Techvina Quảng Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Techvina Quảng Ninh
Địa chỉ: Thôn Trung Sơn, Xã Quảng Tân, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Trung Son Hamlet, Quang Tan Commune, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Tân An - Công Ty TNHH Megagrico Việt Nam
Địa chỉ: Lô 6 Đường 5, KCN Tân An, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Lot 6, Street 5, Tan An Industrial Zone, Tan An Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Hạt Khô Hồng Việt
Địa chỉ: Km 3, Khu Hải Yên 7, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: KM 3, Khu Hai Yen 7, Mong Cai 3 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Bảo Lâm 68 Fruit
Địa chỉ: Tổ 4, Ấp 9, Xã Nam Cát Tiên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Hamlet 9, Nam Cat Tien Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Diamondcoconuts
Địa chỉ: Số 31 Nguyễn Mỹ, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 31 Nguyen My, Binh Kien Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Vien Durian Export
Địa chỉ: Số 03 Đường Hai Bà Trưng, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 03 Duong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Nông Sản Lợi Phong
Địa chỉ: Số 163, Tổ 5, Ấp 6, Xã Bình Phú, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 163, Civil Group 5, Hamlet 6, Binh Phu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Trung Tín TG - Chi Nhánh 1
Địa chỉ: Ấp An Thiện, Xã Hội Cư, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: An Thien Hamlet, Hoi Cu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hạt Điều Mẫn Lợi
Địa chỉ: Số 92, Tổ 2, Thôn Bình Đức 1, Xã Phú Nghĩa, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 92, Civil Group 2, Binh Duc 1 Hamlet, Phu Nghia Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Tuấn Hạnh
Địa chỉ: Số 60, Khu Phố 4, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 60, Quarter 4, Phu Tan Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Techvina Quảng Ninh
Thông tin về Công Ty CP Techvina Quảng Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Techvina Quảng Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Techvina Quảng Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Techvina Quảng Ninh tại địa chỉ Thôn Trung Sơn, Xã Quảng Tân, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702226663
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu