Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Khu Công Nghiệp An Hưng
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 118 đường Thanh Sơn, khu Thanh Sơn 3, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: 118, Thanh Son Street, Khu Thanh Son 3, Uong Bi Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702223976
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
An Hung Industrial Park Infrastructure Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
An Hung Ip., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Phạm Anh Sơn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Hạ Tầng Khu Công Nghiệp An Hưng
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Khu Công Nghiệp An Hưng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Tam Sơn
Địa chỉ: 4D Toà nhà văn phòng 705 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4D, Van Phong 705 Lac Long Quan Building, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Đại Thời Đại
Địa chỉ: Lô B7/4 Khu CN Tây Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot B7/4, Tay Bac Ga Industrial Zone, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Châu Tuệ Gia
Địa chỉ: Tổ dân phố 6, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Pho Yen Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Công Nghiệp Thanh Hà
Địa chỉ: Phòng 1106 Tầng 11, Tòa nhà Akashi, số 10, Lô 2A, Khu đô thị mới Ngã năm sân bay Cát Bi. , Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Zoom 1106 Tang 11, Akashi Building, No 10, Lot 2a, Moi Nga Nam San Bay Cat Bi Urban Area, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Địa Ốc HTL
Địa chỉ: Số 247A, đường Đê Tả Đáy, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 247a, De Ta Day Street, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tập Đoàn Chuỗi Cung Ứng Công Nghệ Cao Genesis
Địa chỉ: Thôn 9, Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 9, Hoa Phu Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vietnam Prime Land
Địa chỉ: 180 Song Hành, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 180 Song Hanh, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đất Việt Invest
Địa chỉ: Tầng 4 Tòa nhà HPC Landmark 105, 105 Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, HPC Landmark 105 Building, 105 To Huu, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Lamonest Intresco
Địa chỉ: Số 16 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 16 Truong Quyen, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Minh Chính
Địa chỉ: Thôn Phương Chử Bắc, Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phuong Chu Bac Hamlet, An Truong Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Hạ Tầng Khu Công Nghiệp An Hưng
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Hạ Tầng Khu Công Nghiệp An Hưng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Khu Công Nghiệp An Hưng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Hạ Tầng Khu Công Nghiệp An Hưng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hạ Tầng Khu Công Nghiệp An Hưng tại địa chỉ 118 đường Thanh Sơn, khu Thanh Sơn 3, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702223976
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu