Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 7 - 2023
Địa chỉ: Số nhà 30, Tổ 12, Khu 2, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh Bản đồ
Address: No 30, Civil Group 12, Khu 2, Hong Ha Ward, Ha Long City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702139386
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Hào
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH HDQ Hòa Bình
Địa chỉ: Số Nhà 80, Đường Điện Biên Phủ, Tổ 13, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 80, Dien Bien Phu Street, Civil Group 13, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nam Phú Quý
Địa chỉ: 1227A Võ Nguyên Giáp tổ dân phố Hàm Rồng, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1227a Vo Nguyen Giap, Ham Rong Civil Group, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Bảo An 88
Địa chỉ: Khu 7, thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu 7, Bach Tru Hamlet, Tien Thang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Ae Thắng Lộc Phát
Địa chỉ: Số 1A/1 ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 1a/1 Phuoc Hoa Hamlet, Phu Quoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và TMDV Minh Khang
Địa chỉ: Số 55/5/21 Nguyễn Du, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 55/5/21 Nguyen Du, Bao An Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Terranova Group
Địa chỉ: Số 9 ngách 2/5 ngõ 56 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Alley 2/5, Lane 56, Le Quang Dao Street, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Trung Kỳ An Phát
Địa chỉ: Số 150 đường Đoàn Hữu Trưng, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 150, Doan Huu Trung Street, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Phát Triển HTC Hà Nội
Địa chỉ: Số 82, Ngõ 63, Ngách 63/74 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 82, Lane 63, 63/74 Tran Quoc Vuong Alley, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và San Lấp Mặt Bằng Huỳnh Khánh
Địa chỉ: 37/2 Ấp 34, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 37/2 Hamlet 34, Hiep Phuoc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Việt Hoa
Địa chỉ: N18-LK05 Khu đô thị Sunny Garden CEO, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: N18-LK05, Sunny Garden Ceo Urban Area, Xa, Quoc Oai District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Minh Phúc Hạ Long tại địa chỉ Số nhà 30, Tổ 12, Khu 2, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702139386
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu