Công Ty Cổ Phần Viglacera Hạ Long Ii
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 4 - 2016
Địa chỉ: Tổ 26, khu 3 - Phường Hà Khẩu - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh Bản đồ
Address: Civil Group 26, Khu 3, Ha Khau Ward, Ha Long City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Viglacera Hạ Long Ii có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701804488
Điện thoại/ Fax: 02033822999
Tên tiếng Anh: English name:
Viglacera Halong Ii Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đan Quế
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 67 - Khu 7-Phường Hà Khẩu-Thành phố Hạ Long-Quảng Ninh
Representative address:
Civil Group 67, Khu 7, Ha Khau Ward, Ha Long City, Quang Ninh Province
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Viglacera Hạ Long Ii
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Viglacera Hạ Long Ii
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Rạng Đông
Địa chỉ: Tổ 11, Ấp Phước Hòa, Xã Phước Vinh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 11, Phuoc Hoa Hamlet, Phuoc Vinh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Vật Liệu Xây Dựng Nam Vân Phong
Địa chỉ: 41 đường Nguyễn Thị Ngọc Oanh, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 41, Nguyen Thi Ngoc Oanh Street, Ninh Hoa Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nam Khôi QN
Địa chỉ: Tổ 52, Khu 5, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 52, Khu 5, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hiển Anh PT
Địa chỉ: Thửa đất số 90, tờ bản đồ số 69, thôn Đồng Phú, Xã Cao Dương, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
Address: Thua Dat So 90, To Ban Do So 69, Dong Phu Hamlet, Cao Duong Commune, Huyen Luong Son, Tinh Hoa Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH CMC Phú Thành
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Nhân Đạo, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Nhan Dao Commune, Huyen Dak R'Lap, Tinh Dak Nong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Gia Lâm Ninh Bình
Địa chỉ: Trong khuôn viên Công ty cổ phần vật liệu và xây dựng Gia Lâm, thôn 1, Xã Gia Lâm, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Trong Khuon Vien Cong Ty Co Phan Vat Lieu And Xay Dung Gia Lam, Hamlet 1, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Gạch Ngói Na Dương
Địa chỉ: số 42 Khu phố 1, Thị Trấn Na Dương, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 42, Quarter 1, Na Duong Town, Huyen Loc Binh, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH TM SX Đình Vũ
Địa chỉ: Xóm 3 (tại nhà Ông Mai Văn Quý), Thị Trấn Phát Diệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Hamlet 3 (Tai NHA ONG Mai VAN Quy), Phat Diem Town, Huyen Kim Son, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Máy Gạch Đông Vinh
Địa chỉ: Thửa đất số 1637, tờ bản đồ số 9, Xã Đông Vinh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1637, To Ban Do So 9, Dong Vinh Commune, Thanh Hoa City, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Sỹ Huyên
Địa chỉ: Tổ 5, Thôn Quảng Giao, Xã Xuân Sơn, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Quang Giao Hamlet, Xuan Son Commune, Chau Duc District, Ba Ria Vung Tau Province
Thông tin về Công Ty CP Viglacera Hạ Long Ii
Thông tin về Công Ty CP Viglacera Hạ Long Ii được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Viglacera Hạ Long Ii
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Viglacera Hạ Long Ii được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Viglacera Hạ Long Ii tại địa chỉ Tổ 26, khu 3 - Phường Hà Khẩu - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701804488
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu