Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đông Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 6 - 2013
Địa chỉ: Số 46, phố Anh Đào, tổ 8, khu II - Phường Bãi Cháy - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh Bản đồ
Address: No 46, Anh Dao Street, Civil Group 8, Khu Ii, Bai Chay Ward, Ha Long City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đông Sơn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701678547
Điện thoại/ Fax: 02033649666
Tên tiếng Anh: English name:
Dongsonjsc.,
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hữu Thiện
Địa chỉ N.Đ.diện:
Xóm Chùa-Xã Tân Triều-Huyện Thanh Trì-Hà Nội
Representative address:
Chua Hamlet, Tan Trieu Commune, Thanh Tri District, Ha Noi City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Xanh Đông Sơn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 93210
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên (Botanical and zoological gardens and nature reserves activities) 91030
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đông Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Gia Lai
Địa chỉ: Tổ 2 Diên Phú, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 2 Dien Phu Civil Group, Dien Hong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang
Địa chỉ: Số nhà 28 ngõ 226 đường Tôn Đức Thắng, tổ dân phố Hưng Thành 9, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 28, Lane 226, Ton Duc Thang Street, Hung Thanh 9 Civil Group, An Tuong Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Và Thương Mại Tuấn Sang
Địa chỉ: Thôn Bình Phúc, Xã Đan Hải, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Binh Phuc Hamlet, Dan Hai Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Eco-Ginseng QB Việt
Địa chỉ: Bản Pa Tần 3, Xã Pa Tần, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Pa Tan 3 Hamlet, Pa Tan Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Liệu Vietherb
Địa chỉ: Đồi Kiến khu 10, Xã Phú Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Doi Kien Khu 10, Phu Khe Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Liệu Dano Fam
Địa chỉ: Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 11, Nhan Co Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Kỳ Nam
Địa chỉ: Thôn Đồng Lâm, Xã Gia Hanh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Dong Lam Hamlet, Gia Hanh Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dược Liệu Gia Hân
Địa chỉ: 15 Lô S Nguyễn Thị Tần, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 15, Lot S Nguyen Thi Tan, Chanh Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Miền Trung
Địa chỉ: số 11 Đường Chu Trạc, khối Ngũ Lộc, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 11, Chu Trac Street, Khoi Ngu Loc, Vinh Loc Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Tiến Bảo HD
Địa chỉ: Thôn Vạn Tải, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Van Tai Hamlet, Tu Ky Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Xanh Đông Sơn
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Xanh Đông Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đông Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Xanh Đông Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đông Sơn tại địa chỉ Số 46, phố Anh Đào, tổ 8, khu II - Phường Bãi Cháy - Thành phố Hạ Long - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701678547
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu