Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 28 ngõ 226 đường Tôn Đức Thắng, tổ dân phố Hưng Thành 9, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam Bản đồ
Address: No 28, Lane 226, Ton Duc Thang Street, Hung Thanh 9 Civil Group, An Tuong Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111481429-001
Điện thoại/ Fax: 0926695668
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Tuyên Quang
Người đại diện: Representative:
Lê Hữu Hội
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang
Địa chỉ: Số nhà 28 ngõ 226 đường Tôn Đức Thắng, tổ dân phố Hưng Thành 9, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 28, Lane 226, Ton Duc Thang Street, Hung Thanh 9 Civil Group, An Tuong Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Sản Xuất Và Thương Mại Tuấn Sang
Địa chỉ: Thôn Bình Phúc, Xã Đan Hải, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Binh Phuc Hamlet, Dan Hai Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Eco-Ginseng QB Việt
Địa chỉ: Bản Pa Tần 3, Xã Pa Tần, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Pa Tan 3 Hamlet, Pa Tan Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Liệu Vietherb
Địa chỉ: Đồi Kiến khu 10, Xã Phú Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Doi Kien Khu 10, Phu Khe Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Liệu Dano Fam
Địa chỉ: Thôn 11, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 11, Nhan Co Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Kỳ Nam
Địa chỉ: Thôn Đồng Lâm, Xã Gia Hanh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Dong Lam Hamlet, Gia Hanh Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dược Liệu Gia Hân
Địa chỉ: 15 Lô S Nguyễn Thị Tần, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 15, Lot S Nguyen Thi Tan, Chanh Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Miền Trung
Địa chỉ: số 11 Đường Chu Trạc, khối Ngũ Lộc, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 11, Chu Trac Street, Khoi Ngu Loc, Vinh Loc Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Tiến Bảo HD
Địa chỉ: Thôn Vạn Tải, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Van Tai Hamlet, Tu Ky Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tổng Hợp Thái Bình
Địa chỉ: Số 259/118, đường Phạm Hùng, Khóm 11, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 259/118, Pham Hung Street, Khom 11, Long Chau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thịnh Phát Group - Chi Nhánh Tuyên Quang tại địa chỉ Số nhà 28 ngõ 226 đường Tôn Đức Thắng, tổ dân phố Hưng Thành 9, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Tuyên Quang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111481429-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu