Công Ty TNHH Tràng Hương
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 389, đường Lê Thánh Tông, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 389, Le Thanh Tong Street, Dac Khu Van Don, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702233614
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Ty
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tràng Hương
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 3012
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other transport equipment n.e.c) 3099
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tràng Hương
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Kim Phúc
Địa chỉ: TDP Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: TDP Kieu Trung, An Hai Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vận Tải Biển Hải Phòng
Địa chỉ: Số nhà 139 Đường 30m Khu dự án 833 Thư Trung 2, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 139, 30M Khu Du An 833 Thu Trung 2 Street, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Lâm Hồng Khang
Địa chỉ: Thửa đất số: 562, tờ bản đồ số: 46, ấp Thọ Khương, Xã Phú Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So: 562, To Ban Do So: 46, Tho Khuong Hamlet, Phu Thanh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & Chế Tạo Cơ Khí Trần Gia
Địa chỉ: Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 44, đường Huyện 10, ấp Tân Phước 4, Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 6, To Ban Do So 44, Duong, Huyen 10, Tan Phuoc 4 Hamlet, Tan Dong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tàu Thủy Quốc Hưng
Địa chỉ: Thửa đất số 314, tờ bản đồ số 5, Ấp 14, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 314, To Ban Do So 5, Hamlet 14, Can Duoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí Đóng Tàu Đại Phát
Địa chỉ: Số 380, Tổ 1, Ấp Đông Hưng 2, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 380, Civil Group 1, Dong Hung 2 Hamlet, Dong Thanh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Đóng Tàu Anh Minh
Địa chỉ: Thôn Bắc Hải, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Bac Hai Hamlet, Xuan Truong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Dịch Vụ Và Thương Mại Nam Thành
Địa chỉ: Thôn Tiền Phong, Xã Nam Ninh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tien Phong Hamlet, Nam Ninh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đóng Tàu Biển Hoàng Long
Địa chỉ: Số 9, Thôn Nam Phú, Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 9, Nam Phu Hamlet, Nghia Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đóng Tàu Tam Long
Địa chỉ: Tổ dân phố Hợp Thành 2, Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hop Thanh 2 Civil Group, Le Ich Moc Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tràng Hương
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tràng Hương được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tràng Hương
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tràng Hương được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tràng Hương tại địa chỉ Số nhà 389, đường Lê Thánh Tông, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702233614
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu