Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số nhà 38, ngõ 74, đường Bái Tử Long, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Quảng Ninh Bản đồ
Address: No 38, Lane 74, Bai Tu Long Street, Cam Trung Ward, Cam Pha City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702109060
Điện thoại/ Fax: 0919288366
Tên tiếng Anh: English name:
HTX SXKD Thuoc Dong Y Rose
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Các loại thuế: Taxes:
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành Đ.ký kinh doanh của Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 9631
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoạt động chăm sóc tập trung khác (Other residential care activities) 8790
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (Hospital, dispensary activities) 8610
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ (Activities of business, employers organizations) 9411
Hoạt động của các hội nghề nghiệp (Activities of professional membership organizations) 9412
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng (Activities of form-changed, human ability recovery) 8692
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng (Activities of collection agencies and credit bureaus) 8291
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 9639
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial service activities, except insurance and pension funding activities n.e.c) 6499
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật (Social work activates without accommodation for the honoured, injured, elderly and disabled) 8810
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác (Other social work activates without accommodation) 8890
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 5819
Hoạt động y tế dự phòng (Standby medical activities) 8691
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xuất bản sách (Book publishing) 5811
Bản đồ vị trí Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Pharma360 Việt Nam
Địa chỉ: Dịch Vụ 17, Khu Đô Thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Dich Vu 17, Tay Nam Linh Dam Urban Area, Hoang Liet Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Alandco
Địa chỉ: 55 Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 55 Nguyen Hong, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH J.T Beauty Việt Nam
Địa chỉ: Số 30, phố Tiên Sơn, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 30, Tien Son Street, Thanh Mieu Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Cevi Group
Địa chỉ: 144 Đường N12, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 144, N12 Street, Vinh Thanh Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TZX
Địa chỉ: Nhà liền kề 17.31, Khu đô thị Hinode Royal Park Hoài Đức, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha Lien Ke 17.31, Hinode Royal Park Hoai Duc Urban Area, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Châm
Địa chỉ: Lô STH40-04, Đường số 7, KĐT Hà Quang 2, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Lot STH40-04, Street No 7, KDT Ha Quang 2, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại T'evial
Địa chỉ: Số nhà 38, Ấp Phước Lý, Xã Phước Mỹ Trung, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 38, Phuoc Ly Hamlet, Phuoc My Trung Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Làm Đẹp Tuyết Liên Beauty
Địa chỉ: Số nhà 99, Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: No 99, Thang Loi Civil Group, Dien Bien Phu Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Shantou Dongyu Magnetoelectric
Địa chỉ: Số 3, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 3, Nguyen Van Cu Street, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Nhà Thuốc Thái Ngọc 1 - Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Thương Mại Thái Ngọc
Địa chỉ: Số nhà 03, Tổ 12 khu phố Trần Hưng Đạo 4, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 03, Civil Group 12, Tran Hung Dao 4 Quarter, Hong Gai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose
Thông tin về Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Hợp Tác Xã Sản Xuất Kinh Doanh Thuốc Đông Y, Dụng Cụ Y Tế Và Chăm Sóc Sức Khỏe Rose tại địa chỉ Số nhà 38, ngõ 74, đường Bái Tử Long, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702109060
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu