Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 5 - 2022
Địa chỉ: Tổ 8, Khu Tân Lập 4, Phường Cẩm Thủy, Thành Phố Cẩm Phả, Quảng Ninh Bản đồ
Address: Civil Group 8, Khu Tan Lap 4, Cam Thuy Ward, Cam Pha City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis)
Mã số thuế: Enterprise code:
0102027427-001
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Thị Lý
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM DV XNK NND
Địa chỉ: Tổ 16, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Civil Group 16, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & VT Minh Đức Anh VN
Địa chỉ: 126 Nguyễn Bình, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 126 Nguyen Binh, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Fansipan Hoàng Liên Sơn
Địa chỉ: Số 41, Phố Trần Đăng Ninh, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 41, Tran Dang Ninh Street, Van Dinh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Gia Lai Công Ty TNHH 2S Tinkering
Địa chỉ: Quốc Lộ 1D, Tổ 1, Khu Vực 7, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1D Highway, Civil Group 1, Khu Vuc 7, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Akv
Địa chỉ: 82/15 đường Đặng Thị Nhường, KV14, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 82/15, Dang Thi Nhuong Street, KV14, Binh Thuy Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Maito Internet
Địa chỉ: Thôn Bình Vinh, Xã Cẩm Bình, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Binh Vinh Hamlet, Cam Binh Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Anp
Địa chỉ: Số 28, Ngõ 9 Phố An Hòa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28, Lane 9, An Hoa Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thực Phẩm Nhật Nam Food
Địa chỉ: Số 7 Ngõ 97 Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, 97 Dai Linh Lane, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Medvita
Địa chỉ: Số 108 Nguyễn Hoàng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 108 Nguyen Hoang, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bách Hóa Tổng Hợp Hoàng Kim Ag
Địa chỉ: Số 54/5 Trần Nhật Duật, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 54/5 Tran Nhat Duat, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Việt Dũng Tại Tỉnh Quảng Ninh tại địa chỉ Tổ 8, Khu Tân Lập 4, Phường Cẩm Thủy, Thành Phố Cẩm Phả, Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0102027427-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu