Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại HMT Thanh Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu Bình Dân, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu Binh Dan, Thanh Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601143140
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
HMT Thanh Son Production, Trading Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
HMT Thanh Son Production, Trading Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Hữu Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất, Thương Mại Hmt Thanh Sơn
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại HMT Thanh Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Phát Triển Công Lý
Địa chỉ: Thửa đất số 612, tờ bản đồ số 19, Số A9, Đường Trần Phú, Khóm 6, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 612, To Ban Do So 19, No A9, Tran Phu Street, Khom 6, Phuoc Hau Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tfi Quảng Bình
Địa chỉ: Thôn 4 – Thanh Tân, Xã Cam Hồng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 4 - Thanh Tan Hamlet, Cam Hong Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên TSM Thanh Sơn
Địa chỉ: Thôn Thạch Môn, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thach Mon Hamlet, Thach Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Goldensand Hải Lăng
Địa chỉ: Khóm 7, đường Tôn Đức Thắng, Xã Diên Sanh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Khom 7, Ton Duc Thang Street, Dien Sanh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Goldensand Quảng Trị
Địa chỉ: Tầng 2, MG 02 – 03 Khu đô thị Vincom Shophouse Royal Park, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 2nd Floor, MG 02 - 03, Vincom Shophouse Royal Park Urban Area, Nam Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đất Quảng Phát
Địa chỉ: Xóm 4, thôn Thọ Bắc, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Tho Bac Hamlet, Tho Phong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đại Sơn PHH
Địa chỉ: Số nhà 419 đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 419, Nguyen Trai Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Dương Gia Lai
Địa chỉ: Lô số 11 Khu Cửa khẩu 19, Xã Ia Dom, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot No 11 Khu Cua Khau 19, Ia Dom Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty CP Khoáng Sản 123
Địa chỉ: Thôn Tây Lò, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tay Lo Hamlet, Tien Luc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mai Dịch Vụ Và Sản Xuất MT86
Địa chỉ: Số nhà 114 Tổ 14, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 114 Civil Group 14, Quan Trieu Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất, Thương Mại Hmt Thanh Sơn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất, Thương Mại Hmt Thanh Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại HMT Thanh Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất, Thương Mại Hmt Thanh Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất, Thương Mại HMT Thanh Sơn tại địa chỉ Khu Bình Dân, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601143140
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu