Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Thương Mại Ice Prince - TT
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 5, Đường số 4 Thôn Gia Phúc, Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 5, Street No 4, Gia Phuc Hamlet, Nguyet Duc Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Quảng cáo (Market research and public opinion polling)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500753206
Điện thoại/ Fax: 0972547309
Tên tiếng Anh: English name:
Ice Prince - TT Communication And Trading Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Duy Thành
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Truyền Thông Và Thương Mại Ice Prince - Tt
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists) 5812
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 5819
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động truyền hình (Television broadcasting) 6021
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Cổng thông tin (Web portals) 6312
Hoạt động thông tấn (News agency activities) 6391
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động y tế dự phòng (Standby medical activities) 8691
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment) 9631
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 9639
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Thương Mại Ice Prince - TT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Quảng Cáo - Nội Thất Ngọc Nghĩa Ad
Địa chỉ: Số 215 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 215 Le Thanh Tong, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Quảng Cáo & Trang Trí Shenghe Trung Quốc
Địa chỉ: Số 80 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 80 Nguyen Van Linh, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Truyền Thông Creator One
Địa chỉ: 45A Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 45a Nguyen Van Ba, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Quảng Cáo Hải Quân Tit
Địa chỉ: TDP Nguyên Bẫy, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Nguyen Bay, Song Cong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế Nhật Minh Media
Địa chỉ: Số 2, Ngõ 61 Lạc Long Quân, Tổ 11, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, 61 Lac Long Quan Lane, Civil Group 11, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Quảng Cáo Và TMTH Quang Khải
Địa chỉ: 18 Lê Văn Hưu, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 18 Le Van Huu, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bihi Entertainment
Địa chỉ: Biệt thự A19 ngõ 11 phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: A19 Villa, Lane 11, Huy Du Street, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Số Nghệ An
Địa chỉ: Tòa nhà 139 đường Phạm Đình Toái, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Building 139, Pham Dinh Toai Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TB One Solution
Địa chỉ: 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 108 Tran Dinh Xu, Cau Ong Lanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Blackbox
Địa chỉ: Số 357 Ngõ 68 Tổ 1, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 357, 68 To 1 Lane, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Truyền Thông Và Thương Mại Ice Prince - Tt
Thông tin về Công Ty CP Truyền Thông Và Thương Mại Ice Prince - Tt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Thương Mại Ice Prince - TT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Truyền Thông Và Thương Mại Ice Prince - Tt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Thương Mại Ice Prince - TT tại địa chỉ Số 5, Đường số 4 Thôn Gia Phúc, Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500753206
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu