Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu Gò Bu Lu, Thôn Xuân Mới, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu Go Bu Lu, Xuan Moi Hamlet, Hoi Thinh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500784282
Điện thoại/ Fax: 0988298262
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quốc Hưởng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam
Địa chỉ: Khu Gò Bu Lu, Thôn Xuân Mới, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Go Bu Lu, Xuan Moi Hamlet, Hoi Thinh Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Kim Phúc Thịnh
Địa chỉ: Số 69/23/58 Trần Bình, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 69/23/58 Tran Binh, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Lúa Gạo Lộc Phát
Địa chỉ: Số 8/1, Ấp 8, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 8/1, Hamlet 8, Dai Hai Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Văn Phùng BD
Địa chỉ: Tổ 4, ấp Quản Lợi, Xã Tân Quan, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Quan Loi Hamlet, Tan Quan Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Nông Sản Dung Phượng
Địa chỉ: Đường số 9, Tỉnh lộ 720, Thôn 6, Xã Tân Minh, Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Street No 9, Tinh Lo 720, Hamlet 6, Tan Minh Commune, Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Hoa Mường Ảng
Địa chỉ: Thôn Thắng Lợi, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Thang Loi Hamlet, Muong Ang Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tuyền Linh
Địa chỉ: Ấp Hưng Nhơn, Xã Long Tiên, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hung Nhon Hamlet, Long Tien Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Châu Đắk Lắk
Địa chỉ: Số 10Bh2 Khu phố Phú Đông 3, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 10BH2, Phu Dong 3 Quarter, Phu Yen Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhật Gia Phát
Địa chỉ: Đường Phú Hải 1, Thôn Đại Hiệp, Xã Đại Lộc, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Phu Hai 1 Street, Dai Hiep Hamlet, Dai Loc Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH TM Và DV Đoàn Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố Minh Đức, Phường Phúc Thuận, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Minh Duc Civil Group, Phuc Thuan Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Golden Forests Silver Seas Việt Nam tại địa chỉ Khu Gò Bu Lu, Thôn Xuân Mới, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500784282
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu