Công Ty TNHH At93
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 10 - 2024
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Lũ, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: Lu Hamlet, An Nghia Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
5400549001
Điện thoại/ Fax: 0796288657
Tên tiếng Anh: English name:
At93 Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Phú Thọ
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Nghiên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn At93
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH At93
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH At93
Địa chỉ: Thôn Lũ, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lu Hamlet, An Nghia Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Doãn Mạnh
Địa chỉ: xóm Phong Sơn, Xã Cát Ngạn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Phong Son Hamlet, Cat Ngan Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Quyền Gia Lai
Địa chỉ: Thôn Plơi Toan, Xã Ia Tul, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Ploi Toan Hamlet, Ia Tul Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Hợp Tiến 568
Địa chỉ: TDP số 2 Thi Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TDP So 2 Thi Son, Ly Thuong Kiet Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xử Lý Môi Trường Biển ST
Địa chỉ: Số 98 Quốc lộ 51, ấp Phụng Tường 1, Xã Nhơn Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 98, Highway 51, Phung Tuong 1 Hamlet, Nhon My Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ - Xây Dựng Thuận Giàu
Địa chỉ: 158A đường Kênh Cầu Xéo, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 158a, Kenh Cau Xeo Street, Soc Trang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Xây Lắp Trường Phát
Địa chỉ: 89 Đường số 14, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 89, Street No 14, Thong Tay Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần 568 QN
Địa chỉ: Tổ 4b Khu trới 5, Phường Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 4B Khu Troi 5 Civil Group, Hoanh Bo Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quế Thành Hưng
Địa chỉ: D118, tổ 16, khu phố 7, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: D118, Civil Group 16, Quarter 7, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đá Xây Dựng Thịnh Vượng
Địa chỉ: TDP Thanh Sơn 3, Phường Lý Thường Kiệt, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TDP Thanh Son 3, Ly Thuong Kiet Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn At93
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn At93 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH At93
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn At93 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH At93 tại địa chỉ Thôn Lũ, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5400549001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu