Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 9 - 2021
Địa chỉ: Số 3, Tổ 3C, Khu Hương Trầm, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ Bản đồ
Address: No 3, 3C Civil Group, Khu Huong Tram, Duu Lau Ward, Viet Tri City, Phu Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601067436
Điện thoại/ Fax: 0918918222
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Tam Trade Services And Investment Development Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trịnh Lâm Tùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty CP Tư Vấn Thiết Kế 278 Plus
Địa chỉ: Kiot 10, Tòa 18T2, Chung cư The Golden An Khánh, Tổ 3, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Kiot 10, Toa 18T2, Chung Cu The Golden An Khanh, Civil Group 3, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hà Đại Thành
Địa chỉ: Số nhà 62, Khu dân cư Phú Nhi 2, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 62, Phu Nhi 2 Residential Area, Phuong, Son Tay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn & Xây Dựng Công Trình N2a
Địa chỉ: Thửa đất số 108, Tờ bản đồ số 41, Thôn Tak Pỏ, Xã Nam Trà My, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 108, To Ban Do So 41, Tak Po Hamlet, Nam Tra My Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH BK Home Design & Build
Địa chỉ: Số 365, ấp Long Phú A, Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 365, Long Phu A Hamlet, Phu Tho Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Sông Hồng Việt HTB
Địa chỉ: KDC 1, Ấp Tân Lập, Xã Thống Nhất, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: KDC 1, Tan Lap Hamlet, Xa, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tư Vấn Xây Dựng Trí Định
Địa chỉ: Lô A4, Đường Tỉnh 833B, Ấp Lạc Tấn, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Lot A4, Duong, Tinh 833B, Lac Tan Hamlet, Nhut Tao Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Hoành Anh MC
Địa chỉ: Số 167, Đường tỉnh 831, Ấp Vĩnh Bình, Xã Tuyên Bình, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 167, Duong, Tinh 831, Vinh Binh Hamlet, Tuyen Binh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Nhà Đất Bảo Huy
Địa chỉ: Khu đô thị Hoàng Long, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hoang Long Urban Area, Chieng Sinh Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Xây Dựng DTL
Địa chỉ: Tổ dân phố Đống Đa, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Dan Pho Civil Group, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Hạ Tầng H.T.C
Địa chỉ: Số 19 Ngõ 62 Đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 19, Lane 62, Phung Khoang Street, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Phát Triển Minh Tâm tại địa chỉ Số 3, Tổ 3C, Khu Hương Trầm, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601067436
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu