Công Ty Cổ Phần Giấy Bao Bì Phú Thọ
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 66, đường Vũ Thê Lang, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Bản đồ
Address: No 66, Vu The Lang Street, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601157457
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Khổng Văn Long
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Giấy Bao Bì Phú Thọ
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Giấy Bao Bì Phú Thọ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bình Trung
Địa chỉ: Thôn 4 Ca Đình, Xã Tây Cốc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 4 Ca Dinh Hamlet, Tay Coc Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Trang Anh PT
Địa chỉ: Khu 16, Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 16, Tu Vu Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Giấy Bao Bì Phú Thọ
Địa chỉ: Số nhà 66, đường Vũ Thê Lang, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 66, Vu The Lang Street, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ocdgroup
Địa chỉ: Tầng 3, Số 31 Sunrise B The Manor Central Park, đường Nguyễn Xiển , Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 3rd Floor, No 31 Sunrise B The Manor Central Park, Nguyen Xien Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 1 TV Sản Xuất Và Kinh Doanh Trường Chính
Địa chỉ: Thôn Luông, Xã Bằng Hành, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Luong Hamlet, Bang Hanh Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Lâm Sản Quốc Vương
Địa chỉ: Xóm Nưa Thượng, Xã Văn Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Nua Thuong Hamlet, Van Mieu Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Chế Biến Và Thương Mại Hoàng Lâm
Địa chỉ: Xóm 1, Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Do Luong Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Premiumtimber Thuyên Lan
Địa chỉ: Xóm 6 Nghi Vạn, Xã Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 6 Nghi Van Hamlet, Nghi Loc Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Ván Ép Nhật Đăng
Địa chỉ: Đường Bình Minh 29, tổ 31, khu phố Tân Bình, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Binh Minh 29 Street, Civil Group 31, Khu Pho, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH ND Intech
Địa chỉ: Số 10, Thôn 3, Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, Hamlet 3, Trung Gia Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Giấy Bao Bì Phú Thọ
Thông tin về Công Ty CP Giấy Bao Bì Phú Thọ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Giấy Bao Bì Phú Thọ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Giấy Bao Bì Phú Thọ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Giấy Bao Bì Phú Thọ tại địa chỉ Số nhà 66, đường Vũ Thê Lang, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601157457
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu