Công Ty Cổ Phần Greenroot Phú Thiện
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Ia Ptau, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam Bản đồ
Address: Ia Ptau Hamlet, Phu Thien Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board)
Mã số thuế: Enterprise code:
5901256599
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Anh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Greenroot Phú Thiện
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Greenroot Phú Thiện
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Nhập Khẩu Ván Ép Hoà Phúc
Địa chỉ: Tổ dân phố Bảo An, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Bao An Civil Group, Xuan Hoa Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Toàn Lượng
Địa chỉ: Xóm Liên Minh, Xã Tràng Xá, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Lien Minh Hamlet, Trang Xa Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & DV Hưng Phát Thái Nguyên
Địa chỉ: Xóm Bằng Cầu, Xã Kha Sơn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Bang Cau Hamlet, Kha Son Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM An Dương
Địa chỉ: Thôn Thanh Lâm Đông, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thanh Lam Dong Hamlet, Dong Chau Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Ván Lạng Nha Bích
Địa chỉ: Số nhà 179, Đường ĐT 756C, Tổ 6, Ấp 4, Xã Nha Bích, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 179, DT 756C Street, Civil Group 6, Hamlet 4, Nha Bich Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Gỗ Lê Minh
Địa chỉ: Thôn Cã Trong, Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Ca Trong Hamlet, Tuan Son Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần TTP Wood Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Phù Long 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Phu Long 2 Hamlet, Xa, Phuc Tho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Gỗ Thành An Phát
Địa chỉ: Số 247, Đường 76, Ấp Vĩnh Tiến, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 247, Street 76, Vinh Tien Hamlet, Phuoc Hoa Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM Năng Lượng Xanh Anh Hưng Phát
Địa chỉ: Số nhà 204, Thôn Phố Thiều, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 204, Thon, Thieu Street, Trieu Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sx-Tm-Xnk Gỗ Công Nghiệp -Đồng Nai
Địa chỉ: Số 33/22 đường Suối Sao 1,khu phố 3, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 33/22, Suoi Sao 1 Street, Quarter 3, Ho Nai Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Greenroot Phú Thiện
Thông tin về Công Ty CP Greenroot Phú Thiện được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Greenroot Phú Thiện
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Greenroot Phú Thiện được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Greenroot Phú Thiện tại địa chỉ Thôn Ia Ptau, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Gia Lai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5901256599
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu