Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 6 - 2020
Địa chỉ: Khu 4, Xã Chân Mộng , Huyện Đoan Hùng , Phú Thọ Bản đồ
Address: Khu 4, Chan Mong Commune, Doan Hung District, Phu Tho ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
2601044340
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dong Bac Agreco
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Người đại diện: Representative:
Lê Thúy Loan
Địa chỉ N.Đ.diện:
TDP Đông Ngạc 1, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Representative address:
TDP Dong Ngac 1, Dong Ngac Ward, Bac Tu Liem District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Goat and sheep breeding and goat, sheep and deer production) 144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Pig breeding and pig production) 145
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Raising buffalo and cow and producing breeds of cattle) 141
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 20210
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 01140
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 01150
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Tô Văn Hào
Địa chỉ: 344 Nguyễn Văn Ninh, khu phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Address: 344 Nguyen Van Ninh, Thang Loi 1 Quarter, Di An Ward, Di An City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Hẹn Coffee
Địa chỉ: 48 Trường Sa, Phường 17 , Quận Bình Thạnh , TP Hồ Chí Minh
Address: 48 Truong Sa, Ward 17, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH D-Link Vapor
Địa chỉ: K46/10 Đường 2 Tháng 9, Phường Bình Hiên , Quận Hải Châu , Đà Nẵng
Address: K46/10, 2 Thang 9 Street, Binh Hien Ward, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Cát Tiên
Địa chỉ: Số nhà 42 S6 KĐT chùa Hà Tiên, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Address: No 42 S6 KDT Chua Ha Tien, Lien Bao Ward, Vinh Yen City, Vinh Phuc Province
Công Ty TNHH Blissbio Hà Nội
Địa chỉ: Số nhà 81, Đường Uy Nỗ, Tổ 9, Thị trấn Đông Anh , Huyện Đông Anh , Hà Nội
Address: No 81, Uy No Street, Civil Group 9, Dong Anh Town, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Miễn Thuế Halo Vũng Tàu
Địa chỉ: Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ , Thị Xã Phú Mỹ , Bà Rịa - Vũng Tàu
Address: Phu My 1 Industrial Zone, Phu My Ward, Phu My Town, Ba Ria Vung Tau Province
Công Ty TNHH Xây Dựng CQS
Địa chỉ: 246 Võ Văn Kiệt, Phường An Hòa , Quận Ninh Kiều , Cần Thơ
Address: 246 Vo Van Kiet, An Hoa Ward, Ninh Kieu District, Can Tho Province
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Và XNK Minh Khánh
Địa chỉ: Nhà số 5, ngách 27/09, Đường Tây Mỗ, TDP Phú Thứ, Phường Tây Mỗ , Quận Nam Từ Liêm , Hà Nội
Address: No 5, Alley 27/09, Tay Mo Street, TDP Phu Thu, Tay Mo Ward, Nam Tu Liem District, Ha Noi City
Công Ty CP Thiết Bị Nguyên Phụ Liệu Khẩu Trang Việt Nam
Địa chỉ: Phố Chẹm, thôn Ngọc Nội, Xã Trạm Lộ , Huyện Thuận Thành , Bắc Ninh
Address: Chem Street, Ngoc Noi Hamlet, Tram Lo Commune, Thuan Thanh District, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Thương Mại Đoài Biên
Địa chỉ: Thôn Lương Cầu, Xã An Cầu , Huyện Quỳnh Phụ , Thái Bình
Address: Luong Cau Hamlet, An Cau Commune, Quynh Phu District, Thai Binh Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Kinh Tế Nông Nghiệp Đông Bắc tại địa chỉ Khu 4, Xã Chân Mộng , Huyện Đoan Hùng , Phú Thọ hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2601044340
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu