Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Ngõ 3, Thôn Tuỳ Hối, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: Lane 3, Tuy Hoi Hamlet, Gia Van Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
2701013843
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Phi Long 35 Investment And Construction Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Pl35., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Hồng Phúc
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35
Địa chỉ: Ngõ 3, Thôn Tuỳ Hối, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lane 3, Tuy Hoi Hamlet, Gia Van Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Gia Hưng
Địa chỉ: Nhà bà Bùi Thị Thiệp, Thôn Mưỡu Giáp, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ba Bui Thi Thiep, Muou Giap Hamlet, Gia Tran Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Và Thương Mại Tân Hà
Địa chỉ: Thôn Quảng Cư, Xã Hợp Lý, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Quang Cu Hamlet, Hop Ly Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Vận Tải Hoàng Linh
Địa chỉ: Số 99 đường Thanh Niên, Thôn Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 99, Thanh Nien Street, Phu Thinh Hamlet, Yen Mo Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải An Phát Đạt
Địa chỉ: Số 19C/A9, Đường C4, Khu phố 3, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 19c/a9, C4 Street, Quarter 3, An Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Trịnh Gia
Địa chỉ: Thửa đất số 747, Tờ bản đồ số 32, Tổ 7, Khu phố Tân Hóa Khánh, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 747, To Ban Do So 32, Civil Group 7, Tan Hoa Khanh Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Hạnh Phú
Địa chỉ: 08 Phó Đức Phương, Xã Biển Hồ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 08 Pho Duc Phuong, Bien Ho Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Nghiêu Phúc
Địa chỉ: Số 30 Đường số 8, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 30, Street No 8, Thong Tay Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Thanh Ngân
Địa chỉ: Tổ 10, Ấp 1, Xã Thanh Hưng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 10, Hamlet 1, Thanh Hung Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kinh Doanh Vận Tải Lâm Anh
Địa chỉ: Số nhà 23A, ngõ 5, đường 2, Thôn Đoài, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23a, Lane 5, Street 2, Doai Hamlet, Vinh Thanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Phi Long 35 tại địa chỉ Ngõ 3, Thôn Tuỳ Hối, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2701013843
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu