Công Ty Cổ Phần Bê Tông Minh Châu
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 42 Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Bản đồ
Address: 42 Nguyen Cong Tru, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0601322851
Điện thoại/ Fax: 0964973388
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Chau Concrete Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Btmc.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Ninh Bình
Người đại diện: Representative:
Trần Thanh Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Bê Tông Minh Châu
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán (Security and commodity contracts brokerage) 6612
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Bê Tông Minh Châu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Minh Châu
Địa chỉ: 42 Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 42 Nguyen Cong Tru, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Yến MK
Địa chỉ: Số 306, Khu Trại Mới A, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 306, Khu Trai Moi A, Binh Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Fecon Segment
Địa chỉ: Thôn Vệ An, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Ve An Hamlet, Cao Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Sản Xuất Quốc Toản
Địa chỉ: Số nhà 719 Khu phố Tân Trà 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 719, Tan Tra 1 Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Xây Dựng Thành Nhân
Địa chỉ: 22/02 đường số 15, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 22/02, Street No 15, Phu Yen Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cấu Kiện Bê Tông K168
Địa chỉ: Thôn Mia, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Mia Hamlet, Tien Luc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bê Tông Xuân Trường
Địa chỉ: Thôn Tân Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tan Son Hamlet, Luong Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Chèm MLS Đồng Văn
Địa chỉ: Số 9 phố Kẻ Giàn, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Ke Gian Street, Dong Ngac Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Mai Anh
Địa chỉ: số nhà 7, ngõ 34, Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, Lane 34, Tu Dinh, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bê Tông Và Vật Liệu Xây Dựng Quảng Tây
Địa chỉ: 163 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 163 Nguyen Sinh Sac, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Bê Tông Minh Châu
Thông tin về Công Ty CP Bê Tông Minh Châu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Bê Tông Minh Châu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Bê Tông Minh Châu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Bê Tông Minh Châu tại địa chỉ 42 Nguyễn Công Trứ, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Ninh Bình để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0601322851
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu