Công Ty TNHH Công Nghệ Xanh Green Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 1 - 2022
Địa chỉ: Xóm 2, Xã Thanh Phong, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An Bản đồ
Address: Hamlet 2, Thanh Phong Commune, Thanh Chuong District, Nghe An ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Công Nghệ Xanh Green Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902132061
Điện thoại/ Fax: 0965632843
Tên tiếng Anh: English name:
Green Vietnam Green Technology Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trịnh Văn Sáng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Xanh Green Việt Nam
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghệ Xanh Green Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sx-Tm-Dv-Th Thắng Lợi
Địa chỉ: Kiều Trúc, Kiều An, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Kieu Truc, Kieu An, Phu Cat Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Unilabco
Địa chỉ: Thửa đất số 107, Tờ bản đồ số 73, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 107, To Ban Do So 73, Tan Ho Co Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH DR Cat Việt Nam
Địa chỉ: 57 Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 57 Au Co, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Chi Nhánh - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thương Mại X-Promax Việt Nam
Địa chỉ: 150 Đường Đê Đáy Xuy Xá, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 150, De Day Xuy Xa Street, Hong Son Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hóa Phẩm Bông Sen
Địa chỉ: Thửa đất 459, tờ bản đồ 49 đường Trần Khiết Tường, khu vực Hòa An A, Phường Ô Môn, Cần Thơ
Address: Thua Dat 459, To Ban Do 49, Tran Khiet Tuong Street, Khu Vuc Hoa An A, O Mon Ward, Can Tho Province
Công Ty TNHH 2way Plus
Địa chỉ: Số 23 ngách 2/1 ngõ 2 Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23, Alley 2/1, 2 Nguyen Kha Trac Lane, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Sản Xuất Hưng Phát
Địa chỉ: Lô CN.14-2, Khu công nghiệp Đồng Văn V, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Lot CN.14-2, Dong Van V Industrial Zone, Duy Tien Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vymy Cosmetics
Địa chỉ: Thôn Trần Thương, Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tran Thuong Hamlet, Tran Thuong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoá Phẩm Avi Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Lam Cầu 1, Xã A Sào, Huyện Quỳnh Phụ, Thái Bình
Address: Lam Cau 1 Hamlet, A Sao Commune, Quynh Phu District, Thai Binh Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Việt Huy Group
Địa chỉ: Xóm Châu Lâm, Xã Hùng Châu, Huyện Diễn Châu, Nghệ An
Address: Chau Lam Hamlet, Hung Chau Commune, Dien Chau District, Nghe An Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Xanh Green Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Xanh Green Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghệ Xanh Green Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Xanh Green Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghệ Xanh Green Việt Nam tại địa chỉ Xóm 2, Xã Thanh Phong, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902132061
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu