Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khối Tân Hùng, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Bản đồ
Address: Khoi Tan Hung, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902278857
Điện thoại/ Fax: 0793596999
Tên tiếng Anh: English name:
An Phu Minh Investment And Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
An Phu Minh Inv., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 7 tỉnh Nghệ An
Người đại diện: Representative:
Phan Hải Nam
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sản xuất điện (Power production) 3511
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Phù Ninh
Địa chỉ: Thôn Quỳnh Lâu, Xã Tam Tiến, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quynh Lau Hamlet, Tam Tien Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khai Thác Khoáng Sản Chiềng An
Địa chỉ: Bản Tam Quỳnh, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tam Quynh Hamlet, Chieng An Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Tùng HN
Địa chỉ: Tầng 2, toà nhà 439B đường Chu Văn Thịnh, tổ 6, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: 2nd Floor, 439B Building, Chu Van Thinh Street, Civil Group 6, To Hieu Ward, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại An Sơn
Địa chỉ: Thôn Phú Lộc, Xã Trường Lưu, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Phu Loc Hamlet, Truong Luu Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư HL Phú Quang
Địa chỉ: Tổ dân phố 5, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, An Tuong Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Toàn Đức Lâm Đồng
Địa chỉ: 48 Hùng Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 48 Hung Vuong, Lam Vien - Da Lat Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Khoáng Sản Bình Thuận BTD
Địa chỉ: Thửa đất số 218, Tờ bản đồ số 38 Rạch Hàm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua Dat So 218, To Ban Do So 38 Rach Ham, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Hải Âu
Địa chỉ: Lô CLK 02-03 MB199 Đông Hải, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Lot CLK 02-03 MB199 Dong Hai, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản Duy Tự
Địa chỉ: Thôn Thạch Long, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thach Long Hamlet, Thach Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Khai Thác Khoáng Sản Đại Phong Hưng
Địa chỉ: Số Nhà 06 Tổ 4, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 06 Civil Group 4, Tam Diep Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển An Phú Minh tại địa chỉ Khối Tân Hùng, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902278857
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu