Công Ty Cổ Phần SKN TM - DV
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 11 - 2021
Địa chỉ: Quốc lộ 7B, xóm 03, Xã Diễn Đồng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An Bản đồ
Address: 7B Highway, Hamlet 03, Dien Dong Commune, Dien Chau District, Nghe An ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần SKN TM - DV có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
2902121292
Điện thoại/ Fax: 02033149567
Tên tiếng Anh: English name:
SKN Trading - Service Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Cao Xuân Giang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Skn Tm - Dv
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất điện (Power production) 3511
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần SKN TM - DV
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Bình Hà Đà Nẵng
Địa chỉ: 17 Trần Nhân Tông, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 17 Tran Nhan Tong, Phuong, Son Tra District, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Minh Châu Phát
Địa chỉ: ấp Mỹ Quý, Xã Long Điền, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: My Quy Hamlet, Long Dien Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và XNK Quốc Tế Hưng Nguyên
Địa chỉ: Đường 286 thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Street 286, Chi Long Hamlet, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Nội Thất Hải Hòa
Địa chỉ: Số nhà 249-251 Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 249-251, Tran Quang Khai Street, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH VLXD Mạnh Thúy
Địa chỉ: Tổ dân phố Đội cấn 16, Phường Bình Thuận, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Can 16 Civil Group Hamlet, Binh Thuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH DVTM Gia Thịnh
Địa chỉ: 13/43 Nam sơn, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: 13/43 Nam Son, Ham Rong Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Khang Phú
Địa chỉ: Thôn Tân Thành, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Tan Thanh Hamlet, Tho Lap Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Thanh Giang
Địa chỉ: Xóm 6, Xã Chợ Đồn, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Cho Don Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Mạnh Thủy
Địa chỉ: Số 202 đường Thanh Bình, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 202, Thanh Binh Street, Chi Linh Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Trường An Gypsum
Địa chỉ: 259 QL1A, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 259 Ql1a, Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Skn Tm - Dv
Thông tin về Công Ty CP Skn Tm - Dv được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần SKN TM - DV
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Skn Tm - Dv được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần SKN TM - DV tại địa chỉ Quốc lộ 7B, xóm 03, Xã Diễn Đồng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An hoặc với cơ quan thuế Nghệ An để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2902121292
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu