Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Việt Sơn - Chi Nhánh 03
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): khu công nghiệp Tằng Lỏong, Xã Tằng Loỏng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: Tang Loong Industrial Zone, Tang Loong Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste)
Mã số thuế: Enterprise code:
5300723915-002
Điện thoại/ Fax: 0961341001
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Lào Cai
Người đại diện: Representative:
Shen, Hongpeng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Việt Sơn - Chi Nhánh 03
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Việt Sơn - Chi Nhánh 03
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Năng Lượng Xanh Nghệ An
Địa chỉ: Số 87, Quốc Lộ 46, Xóm Tân Hưng, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 87, Highway 46, Tan Hung Hamlet, Hung Nguyen Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Môi Trường Minh Tâm
Địa chỉ: 998 Tỉnh Lộ 7, Ấp Bàu Điều, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 998, Tinh Lo 7, Bau Dieu Hamlet, Thai My Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Triệu Phong QN
Địa chỉ: Số nhà 325, Tổ 65, Khu 6, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 325, Civil Group 65, Khu 6, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ TVP Thành Đạt
Địa chỉ: Số 032, Tổ 2, khu phố Tân An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 032, Civil Group 2, Tan An Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XD & MT Ngân Phúc
Địa chỉ: TDP 15, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: TDP 15, Bac Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty CP Đầu Tư Môi Trường Kim Sanh
Địa chỉ: A12, Đường số 6, Khu phố Mỹ Thạnh Hưng, Phường Thới Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: A12, Street No 6, My Thanh Hung Quarter, Thoi Son Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Phát Greenwood
Địa chỉ: Ngã Tư Đăng Kiểm, đường Hoàng Ngân, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Nga Tu Dang Kiem, Hoang Ngan Street, Viet Hoa Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Môi Trường Đô Thị Hàm Thuận Bắc
Địa chỉ: Thôn Lâm Giang, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Lam Giang Hamlet, Ham Thuan Bac Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Lương Trình
Địa chỉ: Thôn An Đông, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: An Dong Hamlet, Thuong Hong Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Tới Trâm Anh
Địa chỉ: 659/23 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 659/23, 1a Highway, Binh Hung Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Việt Sơn - Chi Nhánh 03
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Việt Sơn - Chi Nhánh 03 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Việt Sơn - Chi Nhánh 03
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Việt Sơn - Chi Nhánh 03 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Xử Lý Môi Trường Xanh Việt Sơn - Chi Nhánh 03 tại địa chỉ khu công nghiệp Tằng Lỏong, Xã Tằng Loỏng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5300723915-002
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu