Công Ty TNHH Hợp Nhất Phát Lào Cai
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 01, đường Nguyễn Văn Cừ, TDP Đồng Tâm 11, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 01, Nguyen Van Cu Street, TDP Dong Tam 11, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
5200969778
Điện thoại/ Fax: 0338928835
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai
Người đại diện: Representative:
Phạm Thị Hà
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hợp Nhất Phát Lào Cai
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Hợp Nhất Phát Lào Cai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thông Quan TDC
Địa chỉ: Số 09 nhà A7 Khu dân cư An Bình, Khu phố Bình Đa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 09 Nha A7, An Binh Residential Area, Binh Da Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM Vận Tải Gia Linh
Địa chỉ: Số nhà 25, hẻm 41/15/969 đường Nguyễn Công Trứ, tổ dân phố Vĩnh Tiến, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 25, Hem 41/15/969, Nguyen Cong Tru Street, Vinh Tien Civil Group, Dong Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải & Dịch Vụ Trường Giang
Địa chỉ: Tổ dân phố Trần Phú, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tran Phu Civil Group, Co Le Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Và Dịch Vụ Ngân Thủy Nđ
Địa chỉ: Số nhà 17, Đường Nguyễn Cao Luyện, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 17, Nguyen Cao Luyen Street, Truong Thi Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Và Phát Triển Quốc An
Địa chỉ: Xóm Cẩm Sơn 2, Xã Nhân Hòa, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Cam Son 2 Hamlet, Nhan Hoa Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Vạn Đạt Mạnh
Địa chỉ: Thôn Thiên Xuân, Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Thien Xuan Hamlet, An Thanh Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hứa A Sáng
Địa chỉ: Khu Phố Hội Thành, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hoi Thanh Quarter, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch 38 Hà Tĩnh
Địa chỉ: Thôn Trí Nang, Xã Đông Kinh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tri Nang Hamlet, Dong Kinh Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu DHT Kinh Bắc
Địa chỉ: Số nhà 112, Tổ dân phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 112, Ha Lieu Civil Group, Phuong Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH BDL Việt Nam
Địa chỉ: Cụm 4 khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 4 Khu Bo Son Cluster, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hợp Nhất Phát Lào Cai
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hợp Nhất Phát Lào Cai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Hợp Nhất Phát Lào Cai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hợp Nhất Phát Lào Cai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Hợp Nhất Phát Lào Cai tại địa chỉ Số nhà 01, đường Nguyễn Văn Cừ, TDP Đồng Tâm 11, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5200969778
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu