Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 69 Nguyễn Khắc Cần, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Bản đồ
Address: No 69 Nguyen Khac Can, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
4900951397
Điện thoại/ Fax: 0914928118
Tên tiếng Anh: English name:
Vietnam Trade Promotion And Import Export Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Và XNK Việt Nam
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Lạng Sơn
Người đại diện: Representative:
Ngô Xuân Hùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Địa chỉ: Số 69 Nguyễn Khắc Cần, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 69 Nguyen Khac Can, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Quốc Tế Vietlink (Việt Nam)
Địa chỉ: khu 6 Đại Phúc, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khu 6 Dai Phuc, Vo Cuong Ward, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH T&H Family
Địa chỉ: Thiên Nga 3-101, Khu đô thị Vinhomes Cổ Loa, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Thien Nga 3-101, Vinhomes Co Loa Urban Area, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH KK Group
Địa chỉ: 114/9 Bàn Cờ, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 114/9 Ban Co, Ban Co Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Xanh Đông Nam Á
Địa chỉ: Số 382 Đường Đằng Hải, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 382, Dang Hai Street, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Fivestar Logistics
Địa chỉ: Khu Đồng Mố, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Dong Mo, Binh Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Smart Connect Logistics
Địa chỉ: 2020/52/9/13 Huỳnh Tấn Phát, Ấp 15, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 2020/52/9/13 Huynh Tan Phat, Hamlet 15, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Thuận Duyên Khởi
Địa chỉ: 13 Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 13 Thanh Cong, Phu Tho Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Transvia Logisctics Việt Nam
Địa chỉ: 19Y/3B/1 Hẻm 19 Đường Tam Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 19y/3b/1 Hem 19, Tam Binh Street, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ - Logistics Vĩnh Tiến
Địa chỉ: Tổ 6A, khu 1, ấp Thanh Nguyên, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 6a Civil Group, Khu 1, Thanh Nguyen Hamlet, An Phuoc Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Nam tại địa chỉ Số 69 Nguyễn Khắc Cần, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lạng Sơn để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4900951397
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu