Công Ty TNHH Dũng Mai Lâm Đồng
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 12, Liên Đầm 8, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 12, Lien Dam 8, Di Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
5801555429
Điện thoại/ Fax: 0946875133
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dũng Mai Lâm Đồng
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Lâm Đồng
Người đại diện: Representative:
Lai Ngọc Mai
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Mai Lâm Đồng
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất chè (Tea production) 1076
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 1103
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất sản phẩm thuốc lá (Manufacture of tobacco products) 1200
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 1311
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 1392
Sản xuất thảm, chăn, đệm (Manufacture of carpets, blankets and cushions) 1393
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 1394
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 1399
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 2030
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dũng Mai Lâm Đồng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kinh Doanh Nông Sản Linh Phòng
Địa chỉ: Bản Chiềng Dong, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Chieng Dong Hamlet, Chieng Mai Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Yến Thanh Tốc Lìu
Địa chỉ: Thôn Dồm Cang 4, Xã Púng Bánh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Dom Cang 4 Hamlet, Pung Banh Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Chi Nhánh Đắk Lắk-Công Ty TNHH Một Thành Viên Chế Biến Nông Sản Xuất Khẩu Huyền Hải
Địa chỉ: Thửa đất số 115, tờ bản đồ số 52, Thôn Buôn Bling A, Xã Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Thua Dat So 115, To Ban Do So 52, Buon Bling A Hamlet, Cu M'Gar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV MTV Kiều Linh
Địa chỉ: Tổ 6, thôn Phú Hiệp, Xã Phú Riềng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Phu Hiep Hamlet, Phu Rieng Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Quế Mậu A
Địa chỉ: Thôn Gốc Sổ, Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Goc So Hamlet, Mau A Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần TM XNK Nông Sản HTN
Địa chỉ: Số 1050 Đường Phú Riềng Đỏ, Khu phố Tân Thiện, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1050, Phu Rieng Do Street, Tan Thien Quarter, Binh Phuoc Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Minh Đức
Địa chỉ: Thôn Lộc Thiện, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Loc Thien Hamlet, Krong Nang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Minh Thuận
Địa chỉ: Thửa đất số 1809, Ấp Tân Xuân, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1809, Tan Xuan Hamlet, Tan Huong Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Giang Danh
Địa chỉ: 74 Tổ 2, Ấp Tân Sơn, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 74 Civil Group 2, Tan Son Hamlet, Ngu Hiep Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Pontos Trading
Địa chỉ: K1/22 Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K1/22 Trung Nu Vuong, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Mai Lâm Đồng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Mai Lâm Đồng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dũng Mai Lâm Đồng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Mai Lâm Đồng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dũng Mai Lâm Đồng tại địa chỉ Số nhà 12, Liên Đầm 8, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5801555429
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu