Công Ty Cổ Phần Phao Nổi Lai Châu
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 026 Đường Hồ Xuân Hương, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam Bản đồ
Address: No 026, Ho Xuan Huong Street, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products)
Mã số thuế: Enterprise code:
6200130247
Điện thoại/ Fax: 0974371193
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Lai Châu
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phao Nổi Lai Châu
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phao Nổi Lai Châu
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Kỹ Thuật - Nhựa Việt Tín Phát La
Địa chỉ: Thửa đất số 679, TBĐ số 84, Ấp Bình Cang 2, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 679, TBD So 84, Binh Cang 2 Hamlet, Thu Thua Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Quang Học Apex Việt Nam
Địa chỉ: Tòa số 3,Lô CN-05, khu công nghiệp Tân Hưng, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Toa So 3, Lot CN-05, Tan Hung Industrial Zone, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và XNK TD
Địa chỉ: Số nhà 12 ngách 1/6 ngõ 1 Phố Định Công, tổ 55, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Alley 1/6, Lane 1, Dinh Cong Street, Civil Group 55, Phuong Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Ntwood Vina
Địa chỉ: Số 2/2, Ngõ 1295 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2/2, 1295 Giai Phong Lane, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Plastic Tiến Phát
Địa chỉ: Số 688, đường ĐT 749C, Khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 688, DT 749C Street, Bau Bang Quarter, Xa, Bau Bang District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Zhejiang Rongxin Mould And Plastics
Địa chỉ: Số 01 Nguyễn Văn Tiên, khu phố Tân Thành, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 01 Nguyen Van Tien, Tan Thanh Quarter, Tan Trieu Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh 2 Công Ty TNHH SXTM XNK Tân Việt Á
Địa chỉ: B2/45K8/4 Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B2/45K8/4 Ap 2, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Anh Vn-68
Địa chỉ: Tổ dân phố Phúc, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phuc Civil Group, Luu Kiem Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Chung Tín Việt Nam
Địa chỉ: Lô đất số CN-04.2, Khu công nghiệp số 05, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Lot Dat So CN-04.2, So 05 Industrial Zone, Xuan Truc Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Kính Mắt Hengda Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 2, 3, Tòa số 2, Lô CN-05, khu công nghiệp Tân Hưng, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 2nd Floor, 3, Toa So 2, Lot CN-05, Tan Hung Industrial Zone, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Phao Nổi Lai Châu
Thông tin về Công Ty CP Phao Nổi Lai Châu được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phao Nổi Lai Châu
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phao Nổi Lai Châu được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phao Nổi Lai Châu tại địa chỉ Số 026 Đường Hồ Xuân Hương, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lai Châu để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6200130247
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu