Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Khánh Hòa
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 15 Trần Phú, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam Bản đồ
Address: 15 Tran Phu, Phan Rang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
4500679965
Điện thoại/ Fax: 0908886023
Tên tiếng Anh: English name:
Khanh Hoa Materials Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Khanh Hoa Materials .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Khánh Hòa
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Bích Hạnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Vật Liệu Khánh Hòa
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 2610
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Khánh Hòa
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Khoáng Sản Hưng Thịnh 89
Địa chỉ: Bản Bo, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Bo Hamlet, Bum To Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Cát Đá Đại Lâm
Địa chỉ: Bản Bo, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Bo Hamlet, Bum To Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Sơn Kim Mining
Địa chỉ: Thôn 1, Xã La Dạ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, La Da Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Phúc Linh Khánh Hòa
Địa chỉ: TM1-18, khu đô thị Đông Bắc (K1), đường Chế Lan Viên, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: TM1-18, Dong Bac Urban Area (K1), Che Lan Vien Street, Dong Hai Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH An Phúc Đạt
Địa chỉ: 1072 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 1072 Quang Trung, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Chế Biến Khoáng Sản Và VLXD Trường Sa
Địa chỉ: Phố Đề Lộc, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: De Loc Street, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Duy Phát 668
Địa chỉ: thôn Đồng Bèn 1, Xã Bình Ca, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Dong Ben 1 Hamlet, Binh Ca Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Khải Cường
Địa chỉ: F2, KDC Tân Phong, khu phố 7, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: F2, KDC Tan Phong, Quarter 7, Tan Trieu Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Đồng Tâm 689
Địa chỉ: Thôn Phú Thuận, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Phu Thuan Hamlet, Nghia Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác Khoáng Sản & Xây Dựng Gia Phú
Địa chỉ: 100C Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 100C Le Van Duyet, Gia Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Vật Liệu Khánh Hòa
Thông tin về Công Ty CP Vật Liệu Khánh Hòa được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Khánh Hòa
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Vật Liệu Khánh Hòa được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Khánh Hòa tại địa chỉ 15 Trần Phú, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4500679965
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu