Công Ty TNHH Nghiên Cứu Chuyển Giao Công Nghệ & Xuất Nhập Khẩu Vintra Group
Ngày thành lập (Founding date): 19 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 27f, 333 Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam Bản đồ
Address: 27F, 333 Le Hong Phong, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
4202058497
Điện thoại/ Fax: 0946578886
Tên tiếng Anh: English name:
Vintra Group Import Export & Technology Transfer Research Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa
Người đại diện: Representative:
Đoàn Văn Quảng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu Chuyển Giao Công Nghệ & Xuất Nhập Khẩu Vintra Group
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (Other personal support services) 96
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình (Activities of households as employers) 9700
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nghiên Cứu Chuyển Giao Công Nghệ & Xuất Nhập Khẩu Vintra Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Trần Thành
Địa chỉ: Số 16, ngách 2/35 Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16, 2/35 Hoang Liet Alley, Hoang Liet Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Agri LC
Địa chỉ: Số nhà 61 đường Phạm Công Bân, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 61, Pham Cong Ban Street, Tan Phong Ward, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại N-Bee
Địa chỉ: Số 8 Cao Đạt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8 Cao Dat, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Tư Vấn Ara
Địa chỉ: Lô 07 khu B2-17, Khu đô thị FPT Đà Nẵng, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 07 Khu B2-17, FPT Da Nang Urban Area, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Giấy Tờ Đất Bảo An
Địa chỉ: Số 47, ngõ 207, đường Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 47, Lane 207, Le Loi Street, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Thịnh Vượng
Địa chỉ: Số 21 Nguyễn Bình, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 21 Nguyen Binh, Gia Vien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Gia An Smarthome
Địa chỉ: Số nhà 36, Ngõ 4, Khối 14, Đường Siêu Hải, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 36, Lane 4, Khoi 14, Sieu Hai Street, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Thẩm Định Giá Tam Win - Chi Nhánh An Giang
Địa chỉ: Lầu 1, số L20-13 Đường số 10, Khu Tái Định Cư An Bình, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Lau 1, No L20-13, Street No 10, Khu Tai Dinh Cu An Binh, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH XNK Hoa Quả Chum Thủy Tây Bắc
Địa chỉ: Bản Cò Nòi, Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Co Noi Hamlet, Mai Son Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Định Giá Value - Chi Nhánh An Giang
Địa chỉ: P1-41, Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: P1-41, Nam Ky Khoi Nghia Street, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu Chuyển Giao Công Nghệ & Xuất Nhập Khẩu Vintra Group
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu Chuyển Giao Công Nghệ & Xuất Nhập Khẩu Vintra Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nghiên Cứu Chuyển Giao Công Nghệ & Xuất Nhập Khẩu Vintra Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu Chuyển Giao Công Nghệ & Xuất Nhập Khẩu Vintra Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nghiên Cứu Chuyển Giao Công Nghệ & Xuất Nhập Khẩu Vintra Group tại địa chỉ 27f, 333 Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4202058497
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu