Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng KVG E&c
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Toà nhà DV2, đường số 12 Khu đô thị Mỹ Gia, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam Bản đồ
Address: DV2 Building, Street No 12, My Gia Urban Area, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
4202067621
Điện thoại/ Fax: 0386873368
Tên v.tắt: Enterprise short name:
KVG E&c
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Khánh Hòa
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Kvg E&C
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng KVG E&c
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đầu Tư Mạnh Dũng
Địa chỉ: Thôn Tân Tiến, Xã Nghĩa Đô, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Tan Tien Hamlet, Nghia Do Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Lộc Bảo Khánh
Địa chỉ: Xóm 3, Thôn 1, Xã Hòa Ninh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Hamlet 1, Hoa Ninh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng KVG E&c
Địa chỉ: Toà nhà DV2, đường số 12 Khu đô thị Mỹ Gia, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: DV2 Building, Street No 12, My Gia Urban Area, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Vận Chuyển Hoàng Thịnh
Địa chỉ: 116/1A Lý Tự Trọng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 116/1a Ly Tu Trong, Ninh Kieu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH 194 Bot Quốc Lộ 1 Trung Tâm
Địa chỉ: Tầng 8, Tòa nhà 194 Golden Building, số 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 8th Floor, 194 Golden Building Building, No 473 Dien Bien Phu, Thanh My Tay Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Thương Mại Khánh Hưng - Chi Nhánh Phú Thọ
Địa chỉ: Tổ dân phố Long Ân, Phường Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Long An Civil Group, Phu Tho Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Manda Cons Việt Nam
Địa chỉ: Số 54, Ngõ 79, Đường Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 54, Lane 79, Le Cong Thanh Street, Phu Ly Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Laminco
Địa chỉ: Tổ 17 Thôn Quý Xuân, Xã Thăng Bình, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 17, Quy Xuan Hamlet, Thang Binh Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH MTV Vương Tường
Địa chỉ: Số 302, Ấp Vĩnh Đông, Xã Vĩnh Phong, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 302, Vinh Dong Hamlet, Vinh Phong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Tuấn Vinh Yb
Địa chỉ: Tổ dân phố 9, Phường Âu Lâu, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Au Lau Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Kvg E&C
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Kvg E&C được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng KVG E&c
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Xây Dựng Kvg E&C được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng KVG E&c tại địa chỉ Toà nhà DV2, đường số 12 Khu đô thị Mỹ Gia, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Khánh Hòa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4202067621
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu