Công Ty TNHH Dầu Khí Petro
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 2 - 2011
Địa chỉ: Xóm Mới, thôn Đại Hạnh - Xã Hoàn Long - Huyện Yên Mỹ - Hưng Yên Bản đồ
Address: Moi Hamlet, Dai Hanh Hamlet, Hoan Long Commune, Yen My District, Hung Yen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Dầu Khí Petro có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0900647424
Điện thoại/ Fax: 02213585172
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty Dau Khi Petro
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Yên Mỹ
Người đại diện: Representative:
Lê Thị Thủy
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Đại Hạnh-Xã Hoàn Long-Huyện Yên Mỹ-Hưng Yên
Representative address:
Dai Hanh Hamlet, Hoan Long Commune, Yen My District, Hung Yen Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dầu Khí Petro
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 80200
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Dầu Khí Petro
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM Dịch Vụ Phương Anh
Địa chỉ: Số 120/1C, đường Trần Phú, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 120/1C, Tran Phu Street, Cai Khe Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Anfa Auto
Địa chỉ: Số 95, Đường ĐT741, khu phố Bàu Ké, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 95, DT741 Street, Bau Ke Quarter, Dong Phu Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vdgreen
Địa chỉ: TDP Phú Xá 8, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Phu Xa 8, Tich Luong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bách Đại Dũng Tại Đà Nẵng
Địa chỉ: Số 626, đường 29 tháng 3, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 626, 29 Thang 3 Street, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần VW Đắk Lắk
Địa chỉ: Thôn Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Dong Phuoc Hamlet, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại DV Hoa Vàng
Địa chỉ: Số 62, Ấp 7, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 62, Hamlet 7, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TDT Asia
Địa chỉ: 267 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 267 Tran Phu, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH TM Và DV Phú Thịnh VN
Địa chỉ: Số 125 Cầu Sến, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 125 Cau Sen, Yen Tu Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Siêu Thị Xe Tải Hà Nội
Địa chỉ: Số Nhà 86, Ngõ 93 phố Quán Tình, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 86, Lane 93, Quan Tinh Street, Viet Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghiệp Bid Việt Nam
Địa chỉ: Phòng số 01, tầng 7 toà nhà văn phòng, lô 02.1-14 khu đô thị phía Tây, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phong So 01, 7th Floor, Van Phong Building, Lot 02.1-14, Phia Tay Urban Area, Le Thanh Nghi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dầu Khí Petro
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dầu Khí Petro được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Dầu Khí Petro
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dầu Khí Petro được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Dầu Khí Petro tại địa chỉ Xóm Mới, thôn Đại Hạnh - Xã Hoàn Long - Huyện Yên Mỹ - Hưng Yên hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0900647424
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu