Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Cửa Việt
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Ô CN-07A, Cụm Công nghiệp Quảng Lãng – Đặng Lễ, Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Bản đồ
Address: O CN-07a, Cong Nghiep Quang Lang - Dang Le Cluster, Nguyen Trai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery)
Mã số thuế: Enterprise code:
0901241120
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Viet Door Manufacturing Investment Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Vdoor.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Hưng Yên
Người đại diện: Representative:
Đinh Văn Thắng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Cửa Việt
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 2310
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Cửa Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lâm Nam 19
Địa chỉ: Số nhà 9 đường Liên Thôn, thôn Ngọc Bảo, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 9, Lien Thon Street, Ngoc Bao Hamlet, Binh Nguyen Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH SX TMDV Trọng Hoàng
Địa chỉ: Số 39-41 Tương Dương, Xã Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 39-41 Tuong Duong, Son Ha Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Quốc Tế FB House Việt Nam
Địa chỉ: Đường 72M, khối 16, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 72M Street, Khoi 16, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mộc Decor Khánh Hòa
Địa chỉ: Thôn Nho Lâm, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Nho Lam Hamlet, Thuan Nam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Lâm Sản Đức Việt
Địa chỉ: Thôn Đồng Quan, Xã Châu Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Dong Quan Hamlet, Chau Son Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Xuân Minh
Địa chỉ: Thôn Phương Đôi (tại nhà ông Nguyễn Văn Xuân), Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: PHUONG Doi Hamlet (Tai NHA ONG Nguyen VAN Xuan), Xa, Kien Thuy District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Gia Công Sản Xuất Gỗ Thiên Ân Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 710, Tờ bản đồ số 2, Tổ 4, KP Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 710, To Ban Do So 2, Civil Group 4, KP Khanh Loc, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Phúc Khang TH
Địa chỉ: Số nhà 27 ngõ 699 phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, Lane 699, Truong Dinh Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Minh Vy Woods
Địa chỉ: Số 1368, Tổ 2, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1368, Civil Group 2, Phuoc Hai Quarter, Tan Hai Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Mộc Tòng
Địa chỉ: 32/6 Cầu Bè, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 32/6 Cau Be, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Cửa Việt
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Cửa Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Cửa Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Sản Xuất Cửa Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Cửa Việt tại địa chỉ Ô CN-07A, Cụm Công nghiệp Quảng Lãng – Đặng Lễ, Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0901241120
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu